heavy cargoes
hàng hóa nặng
bulk cargoes
hàng hóa số lượng lớn
dangerous cargoes
hàng hóa nguy hiểm
liquid cargoes
hàng hóa lỏng
cargoes list
danh sách hàng hóa
imported cargoes
hàng hóa nhập khẩu
exported cargoes
hàng hóa xuất khẩu
container cargoes
hàng hóa container
cargoes handling
xử lý hàng hóa
cargoes transport
vận chuyển hàng hóa
the ship was loaded with various cargoes for the journey.
Con tàu đã được chất hàng hóa đa dạng cho chuyến đi.
customs inspected the cargoes before they were cleared for delivery.
Hải quan đã kiểm tra hàng hóa trước khi chúng được thông quan để giao hàng.
they specialize in transporting hazardous cargoes safely.
Họ chuyên về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm một cách an toàn.
different cargoes require different handling procedures.
Các loại hàng hóa khác nhau đòi hỏi các quy trình xử lý khác nhau.
the cargoes were stored in a temperature-controlled environment.
Hàng hóa được lưu trữ trong môi trường có kiểm soát nhiệt độ.
we need to track the cargoes until they reach their final destination.
Chúng tôi cần theo dõi hàng hóa cho đến khi chúng đến đích cuối cùng.
there were delays in shipping the cargoes due to bad weather.
Có sự chậm trễ trong việc vận chuyển hàng hóa do thời tiết xấu.
insurance is essential for high-value cargoes during transit.
Bảo hiểm là điều cần thiết cho hàng hóa có giá trị cao trong quá trình vận chuyển.
our company handles both import and export cargoes.
Công ty của chúng tôi xử lý cả hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu.
they are looking for efficient ways to manage their cargoes.
Họ đang tìm kiếm những cách hiệu quả để quản lý hàng hóa của mình.
heavy cargoes
hàng hóa nặng
bulk cargoes
hàng hóa số lượng lớn
dangerous cargoes
hàng hóa nguy hiểm
liquid cargoes
hàng hóa lỏng
cargoes list
danh sách hàng hóa
imported cargoes
hàng hóa nhập khẩu
exported cargoes
hàng hóa xuất khẩu
container cargoes
hàng hóa container
cargoes handling
xử lý hàng hóa
cargoes transport
vận chuyển hàng hóa
the ship was loaded with various cargoes for the journey.
Con tàu đã được chất hàng hóa đa dạng cho chuyến đi.
customs inspected the cargoes before they were cleared for delivery.
Hải quan đã kiểm tra hàng hóa trước khi chúng được thông quan để giao hàng.
they specialize in transporting hazardous cargoes safely.
Họ chuyên về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm một cách an toàn.
different cargoes require different handling procedures.
Các loại hàng hóa khác nhau đòi hỏi các quy trình xử lý khác nhau.
the cargoes were stored in a temperature-controlled environment.
Hàng hóa được lưu trữ trong môi trường có kiểm soát nhiệt độ.
we need to track the cargoes until they reach their final destination.
Chúng tôi cần theo dõi hàng hóa cho đến khi chúng đến đích cuối cùng.
there were delays in shipping the cargoes due to bad weather.
Có sự chậm trễ trong việc vận chuyển hàng hóa do thời tiết xấu.
insurance is essential for high-value cargoes during transit.
Bảo hiểm là điều cần thiết cho hàng hóa có giá trị cao trong quá trình vận chuyển.
our company handles both import and export cargoes.
Công ty của chúng tôi xử lý cả hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu.
they are looking for efficient ways to manage their cargoes.
Họ đang tìm kiếm những cách hiệu quả để quản lý hàng hóa của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay