herd of caribou
đàn caribou
wild caribou
caribou hoang dã
caribou migration
di cư của caribou
caribou conservation
bảo tồn caribou
native to caribou
đặc hữu của caribou
caribou habitat
môi trường sống của caribou
he brought down a caribou with a single shot to the neck.
Anh ta đã hạ gục một con caribou bằng một phát bắn duy nhất vào cổ.
any of several large caribou living in forests of southern Canada
Bất kỳ một trong số nhiều loài caribou lớn sống trong các khu rừng ở miền nam Canada
This kind of dog mainly take the horse, the musk ovibos moschatus and the caribou as the food.
Loại chó này chủ yếu ăn ngựa, linh dương xạ hương (musk ovibos moschatus) và caribou.
The caribou population is declining due to habitat loss.
Dân số caribou đang suy giảm do mất môi trường sống.
Caribou are known for their long migrations.
Caribou nổi tiếng với những cuộc di cư dài ngày.
The caribou's fur provides insulation in cold climates.
Bộ lông của caribou cung cấp khả năng cách nhiệt trong điều kiện lạnh giá.
Predators like wolves hunt caribou for food.
Những kẻ săn mồi như chó sói săn caribou để lấy thức ăn.
Caribou are herbivores and mainly feed on lichens.
Caribou là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn địa y.
In Canada, caribou are an important cultural symbol for indigenous peoples.
Ở Canada, caribou là một biểu tượng văn hóa quan trọng của người bản địa.
The caribou's antlers are shed and regrown each year.
Sừng của caribou rụng và mọc lại mỗi năm.
Caribou herds can consist of thousands of individuals.
Đàn caribou có thể bao gồm hàng ngàn cá thể.
Caribou are well-adapted to cold environments.
Caribou rất thích nghi với môi trường lạnh.
The Inuit people have traditionally relied on caribou for food, clothing, and tools.
Người Inuit từ lâu đã truyền thống dựa vào caribou để lấy thức ăn, quần áo và dụng cụ.
herd of caribou
đàn caribou
wild caribou
caribou hoang dã
caribou migration
di cư của caribou
caribou conservation
bảo tồn caribou
native to caribou
đặc hữu của caribou
caribou habitat
môi trường sống của caribou
he brought down a caribou with a single shot to the neck.
Anh ta đã hạ gục một con caribou bằng một phát bắn duy nhất vào cổ.
any of several large caribou living in forests of southern Canada
Bất kỳ một trong số nhiều loài caribou lớn sống trong các khu rừng ở miền nam Canada
This kind of dog mainly take the horse, the musk ovibos moschatus and the caribou as the food.
Loại chó này chủ yếu ăn ngựa, linh dương xạ hương (musk ovibos moschatus) và caribou.
The caribou population is declining due to habitat loss.
Dân số caribou đang suy giảm do mất môi trường sống.
Caribou are known for their long migrations.
Caribou nổi tiếng với những cuộc di cư dài ngày.
The caribou's fur provides insulation in cold climates.
Bộ lông của caribou cung cấp khả năng cách nhiệt trong điều kiện lạnh giá.
Predators like wolves hunt caribou for food.
Những kẻ săn mồi như chó sói săn caribou để lấy thức ăn.
Caribou are herbivores and mainly feed on lichens.
Caribou là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn địa y.
In Canada, caribou are an important cultural symbol for indigenous peoples.
Ở Canada, caribou là một biểu tượng văn hóa quan trọng của người bản địa.
The caribou's antlers are shed and regrown each year.
Sừng của caribou rụng và mọc lại mỗi năm.
Caribou herds can consist of thousands of individuals.
Đàn caribou có thể bao gồm hàng ngàn cá thể.
Caribou are well-adapted to cold environments.
Caribou rất thích nghi với môi trường lạnh.
The Inuit people have traditionally relied on caribou for food, clothing, and tools.
Người Inuit từ lâu đã truyền thống dựa vào caribou để lấy thức ăn, quần áo và dụng cụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay