| số nhiều | herbivores |
| ngôi thứ ba số ít | herbivores |
3. huge quadrupedal herbivore with long neck and tail;
3. động vật ăn cỏ bốn chân khổng lồ có cổ và đuôi dài;
The herbivore grazed on the grassy field.
Động vật ăn cỏ gặm cỏ trên đồng cỏ.
Many herbivores rely on plants for their main source of nutrition.
Nhiều động vật ăn cỏ dựa vào thực vật làm nguồn dinh dưỡng chính.
A deer is a typical example of a herbivore.
Một con hươu là một ví dụ điển hình của động vật ăn cỏ.
Herbivores play a crucial role in maintaining the balance of ecosystems.
Động vật ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái.
Some herbivores have adaptations like long necks to reach high leaves.
Một số động vật ăn cỏ có các đặc điểm thích nghi như cổ dài để tiếp cận những tán lá cao.
Herbivores can be found in various habitats around the world.
Động vật ăn cỏ có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
The herbivore population has been affected by habitat loss.
Dân số động vật ăn cỏ đã bị ảnh hưởng bởi sự mất mát môi trường sống.
Some herbivores have multiple stomach chambers to aid in digestion.
Một số động vật ăn cỏ có nhiều buồng dạ dày để giúp tiêu hóa.
Herbivores are an important part of the food chain in many ecosystems.
Động vật ăn cỏ là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn trong nhiều hệ sinh thái.
Certain herbivores have specialized teeth for grinding plant material.
Một số động vật ăn cỏ có răng chuyên biệt để nghiền thực vật.
3. huge quadrupedal herbivore with long neck and tail;
3. động vật ăn cỏ bốn chân khổng lồ có cổ và đuôi dài;
The herbivore grazed on the grassy field.
Động vật ăn cỏ gặm cỏ trên đồng cỏ.
Many herbivores rely on plants for their main source of nutrition.
Nhiều động vật ăn cỏ dựa vào thực vật làm nguồn dinh dưỡng chính.
A deer is a typical example of a herbivore.
Một con hươu là một ví dụ điển hình của động vật ăn cỏ.
Herbivores play a crucial role in maintaining the balance of ecosystems.
Động vật ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái.
Some herbivores have adaptations like long necks to reach high leaves.
Một số động vật ăn cỏ có các đặc điểm thích nghi như cổ dài để tiếp cận những tán lá cao.
Herbivores can be found in various habitats around the world.
Động vật ăn cỏ có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
The herbivore population has been affected by habitat loss.
Dân số động vật ăn cỏ đã bị ảnh hưởng bởi sự mất mát môi trường sống.
Some herbivores have multiple stomach chambers to aid in digestion.
Một số động vật ăn cỏ có nhiều buồng dạ dày để giúp tiêu hóa.
Herbivores are an important part of the food chain in many ecosystems.
Động vật ăn cỏ là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn trong nhiều hệ sinh thái.
Certain herbivores have specialized teeth for grinding plant material.
Một số động vật ăn cỏ có răng chuyên biệt để nghiền thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay