party carouser
người vui chơi
night carouser
người vui chơi buổi tối
frequent carouser
người vui chơi thường xuyên
carefree carouser
người vui chơi vô tư
reckless carouser
người vui chơi bất cần
social carouser
người vui chơi hòa đồng
wild carouser
người vui chơi cuồng nhiệt
joyful carouser
người vui chơi đầy niềm vui
local carouser
người vui chơi địa phương
seasoned carouser
người vui chơi có kinh nghiệm
he was known as a notorious carouser in college.
anh ta được biết đến như một người vui chơi nổi tiếng khi còn đi học.
she enjoyed the company of fellow carousers at the party.
cô ấy thích sự đồng hành của những người vui chơi khác tại bữa tiệc.
the carouser danced all night without a care in the world.
người vui chơi đã nhảy suốt đêm mà không hề bận tâm đến bất cứ điều gì.
after years of being a carouser, he decided to settle down.
sau nhiều năm là một người vui chơi, anh ấy quyết định ổn định cuộc sống.
carousers often find themselves in wild and unpredictable situations.
những người vui chơi thường thấy mình trong những tình huống hoang dã và khó đoán.
the carouser's stories were always filled with adventure.
những câu chuyện của người vui chơi luôn tràn đầy phiêu lưu.
he had a reputation as a carouser, but he was also very generous.
anh ta có danh tiếng là một người vui chơi, nhưng anh ta cũng rất hào phóng.
being a carouser can lead to both fun and trouble.
việc trở thành một người vui chơi có thể dẫn đến cả niềm vui và rắc rối.
the carouser's laughter echoed through the night.
tiếng cười của người vui chơi vang vọng suốt đêm.
many carousers eventually regret their reckless behavior.
nhiều người vui chơi cuối cùng hối hận vì hành vi bất chấp của họ.
party carouser
người vui chơi
night carouser
người vui chơi buổi tối
frequent carouser
người vui chơi thường xuyên
carefree carouser
người vui chơi vô tư
reckless carouser
người vui chơi bất cần
social carouser
người vui chơi hòa đồng
wild carouser
người vui chơi cuồng nhiệt
joyful carouser
người vui chơi đầy niềm vui
local carouser
người vui chơi địa phương
seasoned carouser
người vui chơi có kinh nghiệm
he was known as a notorious carouser in college.
anh ta được biết đến như một người vui chơi nổi tiếng khi còn đi học.
she enjoyed the company of fellow carousers at the party.
cô ấy thích sự đồng hành của những người vui chơi khác tại bữa tiệc.
the carouser danced all night without a care in the world.
người vui chơi đã nhảy suốt đêm mà không hề bận tâm đến bất cứ điều gì.
after years of being a carouser, he decided to settle down.
sau nhiều năm là một người vui chơi, anh ấy quyết định ổn định cuộc sống.
carousers often find themselves in wild and unpredictable situations.
những người vui chơi thường thấy mình trong những tình huống hoang dã và khó đoán.
the carouser's stories were always filled with adventure.
những câu chuyện của người vui chơi luôn tràn đầy phiêu lưu.
he had a reputation as a carouser, but he was also very generous.
anh ta có danh tiếng là một người vui chơi, nhưng anh ta cũng rất hào phóng.
being a carouser can lead to both fun and trouble.
việc trở thành một người vui chơi có thể dẫn đến cả niềm vui và rắc rối.
the carouser's laughter echoed through the night.
tiếng cười của người vui chơi vang vọng suốt đêm.
many carousers eventually regret their reckless behavior.
nhiều người vui chơi cuối cùng hối hận vì hành vi bất chấp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay