cartel

[Mỹ]/kɑːˈtel/
[Anh]/kɑːrˈtel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cartel, liên minh kinh doanh.
Word Forms
số nhiềucartels

Cụm từ & Cách kết hợp

drug cartel

cartel ma túy

cartel agreement

thỏa thuận cartel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay