| số nhiều | cartels |
drug cartel
cartel ma túy
cartel agreement
thỏa thuận cartel
drug cartel
cartel ma túy
cartel agreement
thỏa thuận cartel
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay