cartels

[Mỹ]/ˈkɑːrtəlz/
[Anh]/ˈkɑːr.təl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một nhóm các công ty hợp tác với nhau để kiểm soát giá cả và sản xuất.; Một liên minh hoặc sự kết hợp của các doanh nghiệp được thành lập vì lợi ích chung, đặc biệt là theo cách hạn chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

drug cartels

các băng đảng ma túy

cartels operate

các băng đảng hoạt động

cartels control

các băng đảng kiểm soát

cartels fight

các băng đảng chiến đấu

cartels influence

các băng đảng gây ảnh hưởng

cartels profit

các băng đảng kiếm lợi nhuận

cartels expand

các băng đảng mở rộng

cartels collaborate

các băng đảng hợp tác

cartels emerge

các băng đảng nổi lên

cartels decline

các băng đảng suy giảm

Câu ví dụ

the drug cartels operate in many countries.

các băng đảng ma túy hoạt động ở nhiều quốc gia.

governments are trying to combat the influence of cartels.

các chính phủ đang nỗ lực chống lại ảnh hưởng của các băng đảng.

cartels often engage in violent conflicts.

các băng đảng thường xuyên tham gia vào các cuộc xung đột bạo lực.

many cartels control the flow of illegal drugs.

nhiều băng đảng kiểm soát dòng chảy của ma túy bất hợp pháp.

efforts to dismantle cartels have been ongoing for years.

cố gắng giải thể các băng đảng đã diễn ra trong nhiều năm.

some cartels have expanded into legitimate businesses.

một số băng đảng đã mở rộng sang các hoạt động kinh doanh hợp pháp.

cartels use sophisticated methods to launder money.

các băng đảng sử dụng các phương pháp tinh vi để rửa tiền.

the impact of cartels on society is profound.

tác động của các băng đảng đối với xã hội là sâu sắc.

law enforcement agencies are targeting powerful cartels.

các cơ quan thực thi pháp luật đang nhắm mục tiêu vào các băng đảng quyền lực.

collaboration between countries is essential to fight cartels.

sự hợp tác giữa các quốc gia là điều cần thiết để chống lại các băng đảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay