carvers

[Mỹ]/[ˈkɑːvə(r)z]/
[Anh]/[ˈkɑːrvərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người khắc; một nhóm người khắc

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled carvers

thợ điêu khắc lành nghề

wood carvers

thợ khắc gỗ

stone carvers

thợ khắc đá

carving carvers

thợ điêu khắc

famous carvers

những người điêu khắc nổi tiếng

carvers' tools

dụng cụ của thợ điêu khắc

becoming carvers

trở thành thợ điêu khắc

carved by carvers

được thợ điêu khắc chạm khắc

ancient carvers

những người điêu khắc cổ đại

young carvers

những người thợ điêu khắc trẻ

Câu ví dụ

the skilled carvers meticulously shaped the wood.

Những người điêu khắc lành nghề đã cẩn thận tạo hình gỗ.

local carvers often use traditional tools and techniques.

Những người điêu khắc địa phương thường sử dụng các công cụ và kỹ thuật truyền thống.

the museum displayed works by renowned carvers from around the world.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của những người điêu khắc nổi tiếng trên toàn thế giới.

we watched the carvers at work, creating intricate designs.

Chúng tôi đã xem những người điêu khắc làm việc, tạo ra những thiết kế phức tạp.

the carvers collaborated on a large-scale public art project.

Những người điêu khắc đã hợp tác trong một dự án nghệ thuật công cộng quy mô lớn.

young apprentices learn from experienced carvers in the workshop.

Những học việc trẻ tuổi học hỏi từ những người điêu khắc có kinh nghiệm trong xưởng.

the carvers used a variety of woods, including oak and maple.

Những người điêu khắc đã sử dụng nhiều loại gỗ, bao gồm gỗ sồi và gỗ maple.

the festival celebrated the artistry of the local carvers.

Ngày hội tôn vinh nghề điêu khắc của những người điêu khắc địa phương.

the carvers’ tools were carefully maintained and sharpened.

Những công cụ của những người điêu khắc được bảo trì và mài sắc cẩn thận.

the carvers’ unique style blended traditional and modern elements.

Phong cách độc đáo của những người điêu khắc kết hợp các yếu tố truyền thống và hiện đại.

the carvers’ detailed carvings showcased their incredible skill.

Những tác phẩm điêu khắc chi tiết của những người điêu khắc thể hiện kỹ năng đáng kinh ngạc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay