| số nhiều | cascarillas |
cascarilla tea
trà cascarilla
cascarilla powder
bột cascarilla
cascarilla benefits
lợi ích của cascarilla
cascarilla uses
cách sử dụng cascarilla
cascarilla infusion
trà ngâm cascarilla
cascarilla extract
chiết xuất cascarilla
cascarilla remedy
phương pháp điều trị bằng cascarilla
cascarilla properties
tính chất của cascarilla
cascarilla health
sức khỏe cascarilla
cascarilla aroma
mùi thơm của cascarilla
cascarilla is often used in traditional rituals.
cascarilla thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
many people believe cascarilla brings good luck.
nhiều người tin rằng cascarilla mang lại may mắn.
she sprinkled cascarilla around her home.
Cô ấy rắc cascarilla xung quanh nhà mình.
cascarilla is made from crushed eggshells.
cascarilla được làm từ vỏ trứng nghiền.
in some cultures, cascarilla is used for protection.
trong một số nền văn hóa, cascarilla được sử dụng để bảo vệ.
he learned about the properties of cascarilla.
anh ấy tìm hiểu về các đặc tính của cascarilla.
cascarilla can be found in herbal shops.
cascarilla có thể được tìm thấy ở các cửa hàng thảo dược.
she enjoys crafting with cascarilla powder.
Cô ấy thích làm đồ thủ công với bột cascarilla.
cascarilla is often associated with spiritual cleansing.
cascarilla thường gắn liền với thanh tẩy tâm linh.
he uses cascarilla to create protective charms.
anh ấy sử dụng cascarilla để tạo ra các bùa hộ mệnh.
cascarilla tea
trà cascarilla
cascarilla powder
bột cascarilla
cascarilla benefits
lợi ích của cascarilla
cascarilla uses
cách sử dụng cascarilla
cascarilla infusion
trà ngâm cascarilla
cascarilla extract
chiết xuất cascarilla
cascarilla remedy
phương pháp điều trị bằng cascarilla
cascarilla properties
tính chất của cascarilla
cascarilla health
sức khỏe cascarilla
cascarilla aroma
mùi thơm của cascarilla
cascarilla is often used in traditional rituals.
cascarilla thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
many people believe cascarilla brings good luck.
nhiều người tin rằng cascarilla mang lại may mắn.
she sprinkled cascarilla around her home.
Cô ấy rắc cascarilla xung quanh nhà mình.
cascarilla is made from crushed eggshells.
cascarilla được làm từ vỏ trứng nghiền.
in some cultures, cascarilla is used for protection.
trong một số nền văn hóa, cascarilla được sử dụng để bảo vệ.
he learned about the properties of cascarilla.
anh ấy tìm hiểu về các đặc tính của cascarilla.
cascarilla can be found in herbal shops.
cascarilla có thể được tìm thấy ở các cửa hàng thảo dược.
she enjoys crafting with cascarilla powder.
Cô ấy thích làm đồ thủ công với bột cascarilla.
cascarilla is often associated with spiritual cleansing.
cascarilla thường gắn liền với thanh tẩy tâm linh.
he uses cascarilla to create protective charms.
anh ấy sử dụng cascarilla để tạo ra các bùa hộ mệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay