cascarilla

[Mỹ]/kæsˈkɑːrɪlə/
[Anh]/kæsˈkærɪl.ə/

Dịch

n. Một loại cây bản địa của Tây Ấn, nổi tiếng với vỏ thơm được sử dụng trong y học và nước hoa.; Vỏ của cây cascarilla, được đánh giá cao vì các đặc tính chữa bệnh và thơm của nó.
Các dạng của từ
số nhiềucascarillas

Cụm từ & Cách kết hợp

cascarilla tea

trà cascarilla

cascarilla powder

bột cascarilla

cascarilla benefits

lợi ích của cascarilla

cascarilla uses

cách sử dụng cascarilla

cascarilla infusion

trà ngâm cascarilla

cascarilla extract

chiết xuất cascarilla

cascarilla remedy

phương pháp điều trị bằng cascarilla

cascarilla properties

tính chất của cascarilla

cascarilla health

sức khỏe cascarilla

cascarilla aroma

mùi thơm của cascarilla

Câu ví dụ

cascarilla is often used in traditional rituals.

cascarilla thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

many people believe cascarilla brings good luck.

nhiều người tin rằng cascarilla mang lại may mắn.

she sprinkled cascarilla around her home.

Cô ấy rắc cascarilla xung quanh nhà mình.

cascarilla is made from crushed eggshells.

cascarilla được làm từ vỏ trứng nghiền.

in some cultures, cascarilla is used for protection.

trong một số nền văn hóa, cascarilla được sử dụng để bảo vệ.

he learned about the properties of cascarilla.

anh ấy tìm hiểu về các đặc tính của cascarilla.

cascarilla can be found in herbal shops.

cascarilla có thể được tìm thấy ở các cửa hàng thảo dược.

she enjoys crafting with cascarilla powder.

Cô ấy thích làm đồ thủ công với bột cascarilla.

cascarilla is often associated with spiritual cleansing.

cascarilla thường gắn liền với thanh tẩy tâm linh.

he uses cascarilla to create protective charms.

anh ấy sử dụng cascarilla để tạo ra các bùa hộ mệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay