cashew

[Mỹ]/'kæʃuː/
[Anh]/'kæʃʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây điều;hạt điều (bằng với hạt điều)
adj.Anacardiaceae
Word Forms
số nhiềucashews

Cụm từ & Cách kết hợp

cashew nut

hạt điều

cashew tree

cây điều

Câu ví dụ

Cashew nuts are rich in carbohydrate.

Quả điều giàu carbohydrate.

Cashews rich in saturated fat, should be avoided.

Hạt điều giàu chất béo bão hòa nên tránh ăn.

Attractive, narrow shrub or small tree (Rhus, or Toxicodendron, vernix) of the sumac, or cashew, family, also called poison elder, native to swampy acidic soils of eastern North America.

Cây bụi hoặc cây nhỏ thu hút, có hình dáng hẹp (Rhus, hoặc Toxicodendron, vernix) thuộc họ sumac, hoặc cây điều, còn được gọi là cây trầu không độc, có nguồn gốc từ các vùng đất ngập nước chua ở Đông Bắc Mỹ.

I enjoy snacking on roasted cashews.

Tôi thích ăn hạt điều rang.

Cashew nuts are commonly used in Asian cuisine.

Hạt điều thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.

She made a delicious cashew chicken stir-fry.

Cô ấy làm món xào gà và hạt điều rất ngon.

Cashew butter is a popular alternative to peanut butter.

Bơ hạt điều là một lựa chọn thay thế phổ biến cho bơ đậu phộng.

The cashew tree produces both cashew apples and cashew nuts.

Cây điều tạo ra cả quả điều và hạt điều.

I like to sprinkle crushed cashews on my salads.

Tôi thích rắc hạt điều giã nhỏ lên salad của mình.

Cashew milk is a dairy-free milk alternative.

Sữa hạt điều là một lựa chọn thay thế sữa không chứa sữa.

Cashew cream can be used in vegan recipes.

Kem hạt điều có thể được sử dụng trong các công thức nấu ăn thuần chay.

The cashew industry provides employment for many people in the region.

Ngành công nghiệp hạt điều cung cấp việc làm cho nhiều người trong khu vực.

Cashew nuts are a good source of healthy fats and protein.

Hạt điều là một nguồn cung cấp chất béo tốt cho sức khỏe và protein.

Ví dụ thực tế

I would like to have shelled shrimps with cashew nuts.

Tôi muốn tôm đã bóc vỏ với hạt điều.

Nguồn: Traveling Abroad Conversation Scenarios: Dining Edition

He adds flavorings such as cashew, lemongrass and ginger.

Anh ấy thêm các loại hương liệu như hạt điều, sả và gừng.

Nguồn: VOA Standard English_Life

And maybe some nuts on top, like a walnut, or cashew.

Và có thể thêm một ít các loại hạt phía trên, như óc chó hoặc hạt điều.

Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)

More? I'm afraid so. You know the cashew chicken I get you on Monday nights?

Thêm nữa không? Tôi sợ là có đấy. Bạn biết món gà rang hạt điều tôi thường đặt cho bạn vào tối thứ hai chứ?

Nguồn: The Big Bang Theory Season 2

It is the world's top cocoa producing nation, as well as the top cashew producing nation.

Đây là quốc gia sản xuất cacao hàng đầu thế giới, cũng như quốc gia sản xuất hạt điều hàng đầu.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Cracking open a cashew, the favourite for this treatment, requires the tool-wielder to employ a single, practised motion.

Mở hạt điều, loại hạt yêu thích cho phương pháp điều trị này, đòi hỏi người sử dụng dụng cụ phải thực hiện một động tác duy nhất, đã được luyện tập.

Nguồn: The Economist (Summary)

Is that cashew? Not cashew nuts, they're not Almond?

Đó là hạt điều à? Không phải hạt điều rang, chúng không phải hạnh nhân sao?

Nguồn: Global Food Tasting (Irish Accent)

STEP 3 Know your nut butters. Peanut butter sets the standard, but there's also almond, cashew, and even soybean butter.

BƯỚC 3 Biết về các loại bơ hạt. Bơ đậu phộng là tiêu chuẩn, nhưng cũng có bơ hạnh nhân, hạt điều và thậm chí cả bơ đậu nành.

Nguồn: Healthy little secrets

These are 50% less, harvested from dwarf cashew trees.

Những loại này ít hơn 50%, được thu hoạch từ cây điều lùn.

Nguồn: Accompany you to sleep.

" Cash" refers to money, but " cashew" is a type of nut.

" Cash" có nghĩa là tiền, nhưng " cashew" là một loại hạt.

Nguồn: 2012 English Cafe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay