roasted cashews
hạt điều rang
cashew nuts
hạt điều
cashew butter
bơ hạt điều
spiced cashews
hạt điều tẩm gia vị
cashew milk
sữa hạt điều
cashew cheese
phô mai hạt điều
cashew cream
kem hạt điều
cashew salad
salad hạt điều
cashew curry
cà ri hạt điều
cashew snack
đồ ăn vặt hạt điều
i love snacking on cashews during movie nights.
Tôi thích ăn hạt điều khi xem phim.
cashews are a great source of healthy fats.
Hạt điều là một nguồn chất béo tốt cho sức khỏe tuyệt vời.
she added cashews to the stir-fry for extra crunch.
Cô ấy thêm hạt điều vào món xào để có thêm độ giòn.
he prefers cashews over other nuts.
Anh ấy thích hạt điều hơn các loại hạt khác.
cashews can be used to make delicious vegan cheese.
Hạt điều có thể được sử dụng để làm món phô mai thuần chay ngon.
she sprinkled cashews on her salad for added flavor.
Cô ấy rắc hạt điều lên món salad của mình để tăng thêm hương vị.
cashews can be roasted for a richer taste.
Hạt điều có thể được rang để có hương vị đậm đà hơn.
the recipe calls for cashews as a key ingredient.
Công thức yêu cầu hạt điều như một thành phần quan trọng.
cashews can be blended into smoothies for creaminess.
Hạt điều có thể được xay nhuyễn vào sinh tố để có độ sánh mịn.
he enjoys cashews as a healthy alternative to chips.
Anh ấy thích ăn hạt điều như một lựa chọn thay thế lành mạnh cho khoai tây chiên.
roasted cashews
hạt điều rang
cashew nuts
hạt điều
cashew butter
bơ hạt điều
spiced cashews
hạt điều tẩm gia vị
cashew milk
sữa hạt điều
cashew cheese
phô mai hạt điều
cashew cream
kem hạt điều
cashew salad
salad hạt điều
cashew curry
cà ri hạt điều
cashew snack
đồ ăn vặt hạt điều
i love snacking on cashews during movie nights.
Tôi thích ăn hạt điều khi xem phim.
cashews are a great source of healthy fats.
Hạt điều là một nguồn chất béo tốt cho sức khỏe tuyệt vời.
she added cashews to the stir-fry for extra crunch.
Cô ấy thêm hạt điều vào món xào để có thêm độ giòn.
he prefers cashews over other nuts.
Anh ấy thích hạt điều hơn các loại hạt khác.
cashews can be used to make delicious vegan cheese.
Hạt điều có thể được sử dụng để làm món phô mai thuần chay ngon.
she sprinkled cashews on her salad for added flavor.
Cô ấy rắc hạt điều lên món salad của mình để tăng thêm hương vị.
cashews can be roasted for a richer taste.
Hạt điều có thể được rang để có hương vị đậm đà hơn.
the recipe calls for cashews as a key ingredient.
Công thức yêu cầu hạt điều như một thành phần quan trọng.
cashews can be blended into smoothies for creaminess.
Hạt điều có thể được xay nhuyễn vào sinh tố để có độ sánh mịn.
he enjoys cashews as a healthy alternative to chips.
Anh ấy thích ăn hạt điều như một lựa chọn thay thế lành mạnh cho khoai tây chiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay