cathartics

[Mỹ]/[ˈkæθɑːrtɪks]/
[Anh]/[ˈkæθɑːrtɪks]/

Dịch

n. Một loại thuốc hoặc chất nhuận tràng; một trải nghiệm thanh lọc; việc thanh lọc cảm xúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

cathartics effect

Tác dụng nhuận tràng

taking cathartics

Sử dụng nhuận tràng

cathartics use

Sử dụng nhuận tràng

cathartic action

Hành động nhuận tràng

strong cathartics

Thuốc nhuận tràng mạnh

cathartics prescribed

Thuốc nhuận tràng được kê đơn

cathartics dosage

Liều lượng nhuận tràng

cathartics side effects

Tác dụng phụ của thuốc nhuận tràng

cathartics administered

Thuốc nhuận tràng được tiêm

cathartics for constipation

Thuốc nhuận tràng cho táo bón

Câu ví dụ

the play offered cathartics for the audience, allowing them to release pent-up emotions.

Chiếc ghế này cung cấp sự giải tỏa cảm xúc cho khán giả, cho phép họ xả stress đã tích tụ.

many found cathartics in the film's tragic ending, a release after the intense build-up.

Nhiều người tìm thấy sự giải tỏa cảm xúc trong kết thúc bi kịch của bộ phim, một sự giải tỏa sau giai đoạn xây dựng căng thẳng.

writing poetry proved to be cathartics for her, helping her process grief and loss.

Viết thơ đã chứng minh là một cách giải tỏa cảm xúc cho cô ấy, giúp cô ấy xử lý nỗi buồn và mất mát.

the cathartics of a good cry can be surprisingly beneficial for mental well-being.

Sự giải tỏa cảm xúc từ một trận khóc tốt có thể mang lại lợi ích bất ngờ cho sức khỏe tinh thần.

he sought cathartics through exercise, finding release in physical exertion.

Anh ấy tìm kiếm sự giải tỏa cảm xúc thông qua tập thể dục, tìm thấy sự giải tỏa trong sự gắng sức thể chất.

the cathartics of confession can be powerful, leading to healing and forgiveness.

Sự giải tỏa cảm xúc từ lời thú tội có thể rất mạnh mẽ, dẫn đến sự chữa lành và tha thứ.

music often provides cathartics, allowing listeners to experience a range of emotions.

Âm nhạc thường cung cấp sự giải tỏa cảm xúc, cho phép người nghe trải nghiệm một loạt cảm xúc.

the cathartics of laughter can alleviate stress and improve overall mood.

Sự giải tỏa cảm xúc từ tiếng cười có thể giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng tổng thể.

experiencing cathartics doesn't always mean feeling good immediately; it can be complex.

Trải nghiệm sự giải tỏa cảm xúc không luôn có nghĩa là cảm thấy tốt ngay lập tức; nó có thể rất phức tạp.

group therapy can provide cathartics by allowing individuals to share their experiences.

Liệu pháp nhóm có thể cung cấp sự giải tỏa cảm xúc bằng cách cho phép cá nhân chia sẻ trải nghiệm của họ.

the cathartics of artistic expression can be a valuable tool for self-discovery.

Sự giải tỏa cảm xúc từ sự thể hiện nghệ thuật có thể là một công cụ quý giá cho việc khám phá bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay