cauldron

[Mỹ]/'kɔːldr(ə)n/
[Anh]/'kɔldrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nồi lớn để đun sôi; nồi để làm xà phòng
Word Forms
số nhiềucauldrons

Cụm từ & Cách kết hợp

boiling cauldron

nồi đang sôi

witch's cauldron

nồi của phù thủy

stir the cauldron

khuấy nồi

brewing cauldron

nồi đun sôi

Câu ví dụ

a cauldron of repressed anger.

một nồi chứa đựng sự tức giận bị kìm nén.

Several men were thrown into a boiling cauldron.

Nhiều người đàn ông bị ném vào một nồi sôi.

others were cut into joints and seethed in cauldrons made of the animal's own skins.

Những người khác bị cắt thành từng miếng và hầm trong nồi làm từ da của chính con vật.

The witch stirred the cauldron with a long wooden spoon.

Người phụ nữ phù thủy khuấy nồi bằng một chiếc thìa gỗ dài.

The potion bubbled and simmered in the cauldron.

Vị thuốc đun sôi và liu riu trong nồi.

The cauldron was filled with a mysterious, bubbling liquid.

Nồi chứa đầy một chất lỏng bí ẩn, sôi lục.

The cauldron hung over the fire, heating up the contents.

Nồi treo trên lửa, làm nóng nội dung bên trong.

The cauldron was used to brew potions and spells.

Nồi được sử dụng để pha chế thuốc và bùa chú.

The cauldron was blackened from years of use.

Nồi bị cháy đen sau nhiều năm sử dụng.

The cauldron emitted a strange, otherworldly glow.

Nồi phát ra một ánh sáng kỳ lạ, đến từ thế giới khác.

The cauldron was large enough to cook a feast for the entire village.

Nồi đủ lớn để nấu một bữa tiệc cho cả ngôi làng.

The cauldron was filled with a bubbling, aromatic stew.

Nồi chứa đầy một món hầm thơm ngon, sôi lục.

The cauldron was suspended over the fire on a sturdy iron chain.

Nồi được treo trên lửa bằng một sợi xích sắt chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay