spells trouble
gây ra rắc rối
casts spells
khuấy động ma thuật
dark spells
ma thuật hắc ám
spells out
giải thích rõ ràng
spells success
dẫn đến thành công
spells disaster
dẫn đến thảm họa
spells binding
bùa ràng buộc
spells it out
giải thích rõ ràng
spells are cast
ma thuật được sử dụng
spells and charms
ma thuật và bùa chú
the witch cast powerful spells to protect the village.
Phù thủy đã sử dụng những phép thuật mạnh mẽ để bảo vệ ngôi làng.
he researched ancient spells in dusty old books.
Anh ấy đã nghiên cứu những phép thuật cổ xưa trong những cuốn sách cũ kỹ, bụi bặm.
the magician's spells captivated the audience.
Những phép thuật của ảo thuật gia đã khiến khán giả bị mê hoặc.
she broke the curse with a simple protection spell.
Cô ấy đã phá vỡ lời nguyền bằng một phép bảo vệ đơn giản.
the ritual required chanting specific spells.
Nghi lễ đòi hỏi phải tụng những phép thuật cụ thể.
do you believe in love spells and their effectiveness?
Bạn có tin vào bùa yêu và hiệu quả của chúng không?
the game included spells to defeat the enemy.
Trò chơi bao gồm các phép thuật để đánh bại kẻ thù.
he tried to cast a healing spell on the injured bird.
Anh ấy đã cố gắng sử dụng một phép thuật chữa lành cho con chim bị thương.
the sorcerer's spells were both impressive and frightening.
Những phép thuật của pháp sư vừa ấn tượng vừa đáng sợ.
she learned several new spells from the wizard.
Cô ấy đã học được nhiều phép thuật mới từ pháp sư.
the hero used spells to overcome the obstacles.
Người hùng đã sử dụng phép thuật để vượt qua những trở ngại.
the book detailed various defensive spells.
Cuốn sách mô tả chi tiết các loại bùa phòng thủ khác nhau.
spells trouble
gây ra rắc rối
casts spells
khuấy động ma thuật
dark spells
ma thuật hắc ám
spells out
giải thích rõ ràng
spells success
dẫn đến thành công
spells disaster
dẫn đến thảm họa
spells binding
bùa ràng buộc
spells it out
giải thích rõ ràng
spells are cast
ma thuật được sử dụng
spells and charms
ma thuật và bùa chú
the witch cast powerful spells to protect the village.
Phù thủy đã sử dụng những phép thuật mạnh mẽ để bảo vệ ngôi làng.
he researched ancient spells in dusty old books.
Anh ấy đã nghiên cứu những phép thuật cổ xưa trong những cuốn sách cũ kỹ, bụi bặm.
the magician's spells captivated the audience.
Những phép thuật của ảo thuật gia đã khiến khán giả bị mê hoặc.
she broke the curse with a simple protection spell.
Cô ấy đã phá vỡ lời nguyền bằng một phép bảo vệ đơn giản.
the ritual required chanting specific spells.
Nghi lễ đòi hỏi phải tụng những phép thuật cụ thể.
do you believe in love spells and their effectiveness?
Bạn có tin vào bùa yêu và hiệu quả của chúng không?
the game included spells to defeat the enemy.
Trò chơi bao gồm các phép thuật để đánh bại kẻ thù.
he tried to cast a healing spell on the injured bird.
Anh ấy đã cố gắng sử dụng một phép thuật chữa lành cho con chim bị thương.
the sorcerer's spells were both impressive and frightening.
Những phép thuật của pháp sư vừa ấn tượng vừa đáng sợ.
she learned several new spells from the wizard.
Cô ấy đã học được nhiều phép thuật mới từ pháp sư.
the hero used spells to overcome the obstacles.
Người hùng đã sử dụng phép thuật để vượt qua những trở ngại.
the book detailed various defensive spells.
Cuốn sách mô tả chi tiết các loại bùa phòng thủ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay