cementing

[Mỹ]/ˈsɛmɛntɪŋ/
[Anh]/ˈsɛmɛnˌtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Hành động kết hợp hoặc gắn bó các vật với nhau bằng xi măng.
n.Quá trình kết hợp các vật với nhau bằng xi măng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cementing relationships

củng cố các mối quan hệ

cementing bonds

củng cố các mối liên kết

cementing agreements

củng cố các thỏa thuận

cementing trust

củng cố niềm tin

cementing foundations

củng cố nền tảng

cementing partnerships

củng cố các đối tác

cementing identity

củng cố bản sắc

cementing reputation

củng cố danh tiếng

cementing knowledge

củng cố kiến thức

cementing influence

củng cố ảnh hưởng

Câu ví dụ

he is cementing his reputation as a leading expert in the field.

anh ấy đang củng cố danh tiếng của mình với tư cách là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.

the team is cementing their bond through teamwork and collaboration.

nhóm đang củng cố mối liên kết của họ thông qua tinh thần đồng đội và sự hợp tác.

cementing the foundation of the project is crucial for its success.

việc củng cố nền tảng của dự án là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.

she is cementing her position in the company with her hard work.

cô ấy đang củng cố vị trí của mình trong công ty bằng sự chăm chỉ của mình.

the new policy is cementing the company's commitment to sustainability.

quy định mới đang củng cố cam kết của công ty đối với tính bền vững.

they are cementing their friendship by traveling together.

họ đang củng cố tình bạn của mình bằng cách đi du lịch cùng nhau.

cementing a strong partnership is essential for growth.

việc củng cố một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự phát triển.

the artist is cementing her legacy with this new exhibition.

nghệ sĩ đang củng cố di sản của mình với cuộc triển lãm mới này.

he is cementing his influence in the community through volunteer work.

anh ấy đang củng cố ảnh hưởng của mình trong cộng đồng thông qua công việc tình nguyện.

cementing trust with clients is key to successful business relationships.

việc củng cố niềm tin với khách hàng là chìa khóa cho các mối quan hệ kinh doanh thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay