cementing relationships
củng cố các mối quan hệ
cementing bonds
củng cố các mối liên kết
cementing agreements
củng cố các thỏa thuận
cementing trust
củng cố niềm tin
cementing foundations
củng cố nền tảng
cementing partnerships
củng cố các đối tác
cementing identity
củng cố bản sắc
cementing reputation
củng cố danh tiếng
cementing knowledge
củng cố kiến thức
cementing influence
củng cố ảnh hưởng
he is cementing his reputation as a leading expert in the field.
anh ấy đang củng cố danh tiếng của mình với tư cách là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
the team is cementing their bond through teamwork and collaboration.
nhóm đang củng cố mối liên kết của họ thông qua tinh thần đồng đội và sự hợp tác.
cementing the foundation of the project is crucial for its success.
việc củng cố nền tảng của dự án là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
she is cementing her position in the company with her hard work.
cô ấy đang củng cố vị trí của mình trong công ty bằng sự chăm chỉ của mình.
the new policy is cementing the company's commitment to sustainability.
quy định mới đang củng cố cam kết của công ty đối với tính bền vững.
they are cementing their friendship by traveling together.
họ đang củng cố tình bạn của mình bằng cách đi du lịch cùng nhau.
cementing a strong partnership is essential for growth.
việc củng cố một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự phát triển.
the artist is cementing her legacy with this new exhibition.
nghệ sĩ đang củng cố di sản của mình với cuộc triển lãm mới này.
he is cementing his influence in the community through volunteer work.
anh ấy đang củng cố ảnh hưởng của mình trong cộng đồng thông qua công việc tình nguyện.
cementing trust with clients is key to successful business relationships.
việc củng cố niềm tin với khách hàng là chìa khóa cho các mối quan hệ kinh doanh thành công.
cementing relationships
củng cố các mối quan hệ
cementing bonds
củng cố các mối liên kết
cementing agreements
củng cố các thỏa thuận
cementing trust
củng cố niềm tin
cementing foundations
củng cố nền tảng
cementing partnerships
củng cố các đối tác
cementing identity
củng cố bản sắc
cementing reputation
củng cố danh tiếng
cementing knowledge
củng cố kiến thức
cementing influence
củng cố ảnh hưởng
he is cementing his reputation as a leading expert in the field.
anh ấy đang củng cố danh tiếng của mình với tư cách là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
the team is cementing their bond through teamwork and collaboration.
nhóm đang củng cố mối liên kết của họ thông qua tinh thần đồng đội và sự hợp tác.
cementing the foundation of the project is crucial for its success.
việc củng cố nền tảng của dự án là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
she is cementing her position in the company with her hard work.
cô ấy đang củng cố vị trí của mình trong công ty bằng sự chăm chỉ của mình.
the new policy is cementing the company's commitment to sustainability.
quy định mới đang củng cố cam kết của công ty đối với tính bền vững.
they are cementing their friendship by traveling together.
họ đang củng cố tình bạn của mình bằng cách đi du lịch cùng nhau.
cementing a strong partnership is essential for growth.
việc củng cố một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự phát triển.
the artist is cementing her legacy with this new exhibition.
nghệ sĩ đang củng cố di sản của mình với cuộc triển lãm mới này.
he is cementing his influence in the community through volunteer work.
anh ấy đang củng cố ảnh hưởng của mình trong cộng đồng thông qua công việc tình nguyện.
cementing trust with clients is key to successful business relationships.
việc củng cố niềm tin với khách hàng là chìa khóa cho các mối quan hệ kinh doanh thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay