adhering to guidelines
tuân thủ các hướng dẫn
adhering strictly
tuân thủ nghiêm ngặt
adhering closely
tuân thủ chặt chẽ
adhering firmly
tuân thủ vững chắc
adhering consistently
tuân thủ nhất quán
adhering to policy
tuân thủ chính sách
adhering to schedule
tuân thủ lịch trình
adhering carefully
tuân thủ cẩn thận
adhering requirements
tuân thủ các yêu cầu
adhering standards
tuân thủ các tiêu chuẩn
we are adhering to the strict safety guidelines.
Chúng tôi đang tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn.
the company is adhering to a new marketing strategy.
Công ty đang tuân thủ một chiến lược marketing mới.
adhering to the schedule is crucial for project success.
Việc tuân thủ lịch trình là rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.
she is adhering to a strict diet for health reasons.
Cô ấy đang tuân thủ một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt vì lý do sức khỏe.
the team is adhering to the established protocols.
Đội ngũ đang tuân thủ các quy trình đã được thiết lập.
adhering to ethical principles is paramount in this role.
Việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức là vô cùng quan trọng trong vai trò này.
he is adhering to the advice of his financial advisor.
Anh ấy đang tuân theo lời khuyên của cố vấn tài chính của mình.
adhering to the legal requirements is non-negotiable.
Việc tuân thủ các yêu cầu pháp lý là không thể thương lượng.
the glue is adhering well to the surface.
Keo đang bám dính tốt vào bề mặt.
adhering to a routine can improve productivity.
Việc tuân thủ một thói quen có thể cải thiện năng suất.
we are adhering to the principles of fairness and transparency.
Chúng tôi đang tuân thủ các nguyên tắc công bằng và minh bạch.
adhering to guidelines
tuân thủ các hướng dẫn
adhering strictly
tuân thủ nghiêm ngặt
adhering closely
tuân thủ chặt chẽ
adhering firmly
tuân thủ vững chắc
adhering consistently
tuân thủ nhất quán
adhering to policy
tuân thủ chính sách
adhering to schedule
tuân thủ lịch trình
adhering carefully
tuân thủ cẩn thận
adhering requirements
tuân thủ các yêu cầu
adhering standards
tuân thủ các tiêu chuẩn
we are adhering to the strict safety guidelines.
Chúng tôi đang tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn.
the company is adhering to a new marketing strategy.
Công ty đang tuân thủ một chiến lược marketing mới.
adhering to the schedule is crucial for project success.
Việc tuân thủ lịch trình là rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.
she is adhering to a strict diet for health reasons.
Cô ấy đang tuân thủ một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt vì lý do sức khỏe.
the team is adhering to the established protocols.
Đội ngũ đang tuân thủ các quy trình đã được thiết lập.
adhering to ethical principles is paramount in this role.
Việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức là vô cùng quan trọng trong vai trò này.
he is adhering to the advice of his financial advisor.
Anh ấy đang tuân theo lời khuyên của cố vấn tài chính của mình.
adhering to the legal requirements is non-negotiable.
Việc tuân thủ các yêu cầu pháp lý là không thể thương lượng.
the glue is adhering well to the surface.
Keo đang bám dính tốt vào bề mặt.
adhering to a routine can improve productivity.
Việc tuân thủ một thói quen có thể cải thiện năng suất.
we are adhering to the principles of fairness and transparency.
Chúng tôi đang tuân thủ các nguyên tắc công bằng và minh bạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay