centrally located
nằm ở trung tâm
centrally planned economy
nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung
The flat is centrally heated.
Căn hộ được sưởi ấm tập trung.
these popular apartments are centrally located.
những căn hộ phổ biến này nằm ở vị trí trung tâm.
Social anthropology is centrally concerned with the diversity of culture.
Nghiên cứu nhân học xã hội đặc biệt quan tâm đến sự đa dạng của văn hóa.
The hotel is centrally located between Dam Square and Central Station.
Khách sạn nằm ở vị trí trung tâm giữa Quảng trường Dam và Ga Trung tâm.
Compact, multi-functional centrally mounted instrument features an analogue tach, digital speedometer, dual tripmeters, a fuel reserves tripmeter, low fuel light and clock.
Thiết bị nhỏ gọn, đa năng, gắn ở trung tâm, có đồng hồ tốc độ vòng quay tương tự, đồng hồ tốc độ kỹ thuật số, hai đồng hồ đo quãng đường, đồng hồ đo dự trữ nhiên liệu, đèn báo thiếu nhiên liệu và đồng hồ.
The hotel is centrally located in the city.
Khách sạn nằm ở vị trí trung tâm thành phố.
The new shopping mall is centrally positioned for easy access.
Trung tâm mua sắm mới được đặt ở vị trí trung tâm để dễ dàng tiếp cận.
The conference room is centrally air-conditioned.
Phòng hội nghị được trang bị điều hòa không khí tập trung.
The university is centrally funded by the government.
Đại học được tài trợ tập trung bởi chính phủ.
The museum is centrally managed by a board of directors.
Bảo tàng được quản lý tập trung bởi một hội đồng quản trị.
The park is centrally located near the main train station.
Công viên nằm ở vị trí trung tâm gần nhà ga chính.
The restaurant is centrally known for its delicious seafood dishes.
Nhà hàng nổi tiếng ở vị trí trung tâm với các món hải sản thơm ngon.
The office building is centrally connected to public transportation.
Tòa nhà văn phòng được kết nối tập trung với giao thông công cộng.
The theater is centrally acclaimed for its outstanding performances.
Nhà hát được đánh giá cao ở vị trí trung tâm với những màn trình diễn xuất sắc.
The store is centrally located in the busy shopping district.
Cửa hàng nằm ở vị trí trung tâm trong khu mua sắm sầm uất.
centrally located
nằm ở trung tâm
centrally planned economy
nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung
The flat is centrally heated.
Căn hộ được sưởi ấm tập trung.
these popular apartments are centrally located.
những căn hộ phổ biến này nằm ở vị trí trung tâm.
Social anthropology is centrally concerned with the diversity of culture.
Nghiên cứu nhân học xã hội đặc biệt quan tâm đến sự đa dạng của văn hóa.
The hotel is centrally located between Dam Square and Central Station.
Khách sạn nằm ở vị trí trung tâm giữa Quảng trường Dam và Ga Trung tâm.
Compact, multi-functional centrally mounted instrument features an analogue tach, digital speedometer, dual tripmeters, a fuel reserves tripmeter, low fuel light and clock.
Thiết bị nhỏ gọn, đa năng, gắn ở trung tâm, có đồng hồ tốc độ vòng quay tương tự, đồng hồ tốc độ kỹ thuật số, hai đồng hồ đo quãng đường, đồng hồ đo dự trữ nhiên liệu, đèn báo thiếu nhiên liệu và đồng hồ.
The hotel is centrally located in the city.
Khách sạn nằm ở vị trí trung tâm thành phố.
The new shopping mall is centrally positioned for easy access.
Trung tâm mua sắm mới được đặt ở vị trí trung tâm để dễ dàng tiếp cận.
The conference room is centrally air-conditioned.
Phòng hội nghị được trang bị điều hòa không khí tập trung.
The university is centrally funded by the government.
Đại học được tài trợ tập trung bởi chính phủ.
The museum is centrally managed by a board of directors.
Bảo tàng được quản lý tập trung bởi một hội đồng quản trị.
The park is centrally located near the main train station.
Công viên nằm ở vị trí trung tâm gần nhà ga chính.
The restaurant is centrally known for its delicious seafood dishes.
Nhà hàng nổi tiếng ở vị trí trung tâm với các món hải sản thơm ngon.
The office building is centrally connected to public transportation.
Tòa nhà văn phòng được kết nối tập trung với giao thông công cộng.
The theater is centrally acclaimed for its outstanding performances.
Nhà hát được đánh giá cao ở vị trí trung tâm với những màn trình diễn xuất sắc.
The store is centrally located in the busy shopping district.
Cửa hàng nằm ở vị trí trung tâm trong khu mua sắm sầm uất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay