eating cereals
ăn ngũ cốc
buy cereals
mua ngũ cốc
whole cereals
ngũ cốc nguyên hạt
various cereals
các loại ngũ cốc
cold cereals
ngũ cốc ăn lạnh
fortified cereals
ngũ cốc tăng cường
cereal aisle
kệ ngũ cốc
cereal box
hộp ngũ cốc
cereal bar
thanh năng
cereal bowl
bát cereali
i enjoy a bowl of cereals with milk every morning.
Tôi thích ăn một bát ngũ cốc với sữa mỗi buổi sáng.
the supermarket has a wide selection of cereals on sale.
Siêu thị có nhiều lựa chọn ngũ cốc đang được giảm giá.
cereals are a convenient and quick breakfast option.
Ngũ cốc là một lựa chọn bữa sáng tiện lợi và nhanh chóng.
my kids love sugary cereals, but i prefer whole grain cereals.
Các con tôi thích ngũ cốc đường, nhưng tôi thích ngũ cốc nguyên hạt hơn.
we bought several boxes of cereals at the grocery store.
Chúng tôi đã mua nhiều hộp ngũ cốc tại cửa hàng tạp hóa.
fortified cereals are often a good source of vitamins and minerals.
Ngũ cốc tăng cường thường là một nguồn tốt các vitamin và khoáng chất.
she added fruit and yogurt to her bowl of cereals.
Cô ấy thêm trái cây và sữa chua vào bát ngũ cốc của mình.
the cereal aisle was crowded with shoppers.
Khu vực bán ngũ cốc rất đông khách hàng.
he poured cold milk over his favorite cereals.
Anh ấy đổ sữa lạnh lên trên những loại ngũ cốc yêu thích của mình.
many cereals are low in fat and high in fiber.
Nhiều loại ngũ cốc ít chất béo và giàu chất xơ.
the company introduced a new line of organic cereals.
Công ty đã giới thiệu một dòng ngũ cốc hữu cơ mới.
eating cereals
ăn ngũ cốc
buy cereals
mua ngũ cốc
whole cereals
ngũ cốc nguyên hạt
various cereals
các loại ngũ cốc
cold cereals
ngũ cốc ăn lạnh
fortified cereals
ngũ cốc tăng cường
cereal aisle
kệ ngũ cốc
cereal box
hộp ngũ cốc
cereal bar
thanh năng
cereal bowl
bát cereali
i enjoy a bowl of cereals with milk every morning.
Tôi thích ăn một bát ngũ cốc với sữa mỗi buổi sáng.
the supermarket has a wide selection of cereals on sale.
Siêu thị có nhiều lựa chọn ngũ cốc đang được giảm giá.
cereals are a convenient and quick breakfast option.
Ngũ cốc là một lựa chọn bữa sáng tiện lợi và nhanh chóng.
my kids love sugary cereals, but i prefer whole grain cereals.
Các con tôi thích ngũ cốc đường, nhưng tôi thích ngũ cốc nguyên hạt hơn.
we bought several boxes of cereals at the grocery store.
Chúng tôi đã mua nhiều hộp ngũ cốc tại cửa hàng tạp hóa.
fortified cereals are often a good source of vitamins and minerals.
Ngũ cốc tăng cường thường là một nguồn tốt các vitamin và khoáng chất.
she added fruit and yogurt to her bowl of cereals.
Cô ấy thêm trái cây và sữa chua vào bát ngũ cốc của mình.
the cereal aisle was crowded with shoppers.
Khu vực bán ngũ cốc rất đông khách hàng.
he poured cold milk over his favorite cereals.
Anh ấy đổ sữa lạnh lên trên những loại ngũ cốc yêu thích của mình.
many cereals are low in fat and high in fiber.
Nhiều loại ngũ cốc ít chất béo và giàu chất xơ.
the company introduced a new line of organic cereals.
Công ty đã giới thiệu một dòng ngũ cốc hữu cơ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay