cereals

[Mỹ]/ˈsɪərɪəlz/
[Anh]/ˈsɪriəlz/

Dịch

n. Grains dùng làm thực phẩm, như lúa mì, gạo và ngô.

Cụm từ & Cách kết hợp

eating cereals

ăn ngũ cốc

buy cereals

mua ngũ cốc

whole cereals

ngũ cốc nguyên hạt

various cereals

các loại ngũ cốc

cold cereals

ngũ cốc ăn lạnh

fortified cereals

ngũ cốc tăng cường

cereal aisle

kệ ngũ cốc

cereal box

hộp ngũ cốc

cereal bar

thanh năng

cereal bowl

bát cereali

Câu ví dụ

i enjoy a bowl of cereals with milk every morning.

Tôi thích ăn một bát ngũ cốc với sữa mỗi buổi sáng.

the supermarket has a wide selection of cereals on sale.

Siêu thị có nhiều lựa chọn ngũ cốc đang được giảm giá.

cereals are a convenient and quick breakfast option.

Ngũ cốc là một lựa chọn bữa sáng tiện lợi và nhanh chóng.

my kids love sugary cereals, but i prefer whole grain cereals.

Các con tôi thích ngũ cốc đường, nhưng tôi thích ngũ cốc nguyên hạt hơn.

we bought several boxes of cereals at the grocery store.

Chúng tôi đã mua nhiều hộp ngũ cốc tại cửa hàng tạp hóa.

fortified cereals are often a good source of vitamins and minerals.

Ngũ cốc tăng cường thường là một nguồn tốt các vitamin và khoáng chất.

she added fruit and yogurt to her bowl of cereals.

Cô ấy thêm trái cây và sữa chua vào bát ngũ cốc của mình.

the cereal aisle was crowded with shoppers.

Khu vực bán ngũ cốc rất đông khách hàng.

he poured cold milk over his favorite cereals.

Anh ấy đổ sữa lạnh lên trên những loại ngũ cốc yêu thích của mình.

many cereals are low in fat and high in fiber.

Nhiều loại ngũ cốc ít chất béo và giàu chất xơ.

the company introduced a new line of organic cereals.

Công ty đã giới thiệu một dòng ngũ cốc hữu cơ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay