cerebralism

[Mỹ]/sɪˈrɛb.ərˌlɪzəm/
[Anh]/səˈrɛbrəlˌɪzəm/

Dịch

n. lý thuyết cho rằng ý thức hoàn toàn là sản phẩm của chức năng não; tư duy trừu tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

cerebralism theory

thuyết chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism approach

phương pháp chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism concept

khái niệm chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism practice

thực hành chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism influence

tác động của chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism perspective

quan điểm về chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism analysis

phân tích chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism framework

khung chủ nghĩa trí tuệ

cerebralism critique

phê bình chủ nghĩa trí tuệ

Câu ví dụ

cerebralism often emphasizes the importance of intellectual pursuits.

chủ nghĩa trí thức thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động trí tuệ.

many artists incorporate elements of cerebralism into their work.

nhiều nghệ sĩ tích hợp các yếu tố của chủ nghĩa trí thức vào tác phẩm của họ.

cerebralism can lead to a deeper understanding of complex issues.

chủ nghĩa trí thức có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề phức tạp.

the debate on cerebralism sparked lively discussions among scholars.

cuộc tranh luận về chủ nghĩa trí thức đã khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi giữa các học giả.

some believe that cerebralism detracts from emotional expression in art.

một số người tin rằng chủ nghĩa trí thức làm giảm sự thể hiện cảm xúc trong nghệ thuật.

cerebralism is often associated with philosophical inquiry.

chủ nghĩa trí thức thường gắn liền với việc nghiên cứu triết học.

in literature, cerebralism can create intricate narratives.

trong văn học, chủ nghĩa trí thức có thể tạo ra những câu chuyện phức tạp.

critics argue that cerebralism can alienate some audiences.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa trí thức có thể làm xa cách một số khán giả.

cerebralism challenges traditional notions of creativity.

chủ nghĩa trí thức thách thức những quan niệm truyền thống về sự sáng tạo.

understanding cerebralism requires a willingness to engage with abstract concepts.

hiểu chủ nghĩa trí thức đòi hỏi sự sẵn sàng tham gia với các khái niệm trừu tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay