She is known for her intellectualism and critical thinking skills.
Cô ấy nổi tiếng với trí thông minh và kỹ năng tư duy phản biện.
Intellectualism can sometimes lead to overthinking and analysis paralysis.
Tính trí thức đôi khi có thể dẫn đến suy nghĩ quá nhiều và rơi vào trạng thái bất động vì phân tích.
His intellectualism often intimidates those who are not well-read.
Tính trí thức của anh ấy thường khiến những người không đọc nhiều cảm thấy e ngại.
Intellectualism is valued in academic circles for its emphasis on critical thought.
Tính trí thức được đánh giá cao trong giới học thuật vì nhấn mạnh tư duy phản biện.
The professor's lectures are filled with intellectualism and deep philosophical insights.
Các bài giảng của giáo sư tràn ngập tính trí thức và những hiểu biết sâu sắc về triết học.
Her intellectualism shines through in her writing, which is both insightful and thought-provoking.
Tính trí thức của cô ấy thể hiện rõ trong bài viết của cô ấy, vừa sâu sắc vừa kích thích tư duy.
Intellectualism is often associated with a love for learning and a curiosity about the world.
Tính trí thức thường gắn liền với tình yêu học hỏi và sự tò mò về thế giới.
The debate was marked by a clash of intellectualism and emotional responses.
Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi sự xung đột giữa tính trí thức và phản ứng cảm xúc.
Intellectualism in art can be seen in the complexity of themes and symbolism used by the artist.
Tính trí thức trong nghệ thuật có thể thấy ở sự phức tạp của các chủ đề và biểu tượng mà nghệ sĩ sử dụng.
His intellectualism often leads to engaging discussions on a wide range of topics.
Tính trí thức của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận hấp dẫn về nhiều chủ đề khác nhau.
She is known for her intellectualism and critical thinking skills.
Cô ấy nổi tiếng với trí thông minh và kỹ năng tư duy phản biện.
Intellectualism can sometimes lead to overthinking and analysis paralysis.
Tính trí thức đôi khi có thể dẫn đến suy nghĩ quá nhiều và rơi vào trạng thái bất động vì phân tích.
His intellectualism often intimidates those who are not well-read.
Tính trí thức của anh ấy thường khiến những người không đọc nhiều cảm thấy e ngại.
Intellectualism is valued in academic circles for its emphasis on critical thought.
Tính trí thức được đánh giá cao trong giới học thuật vì nhấn mạnh tư duy phản biện.
The professor's lectures are filled with intellectualism and deep philosophical insights.
Các bài giảng của giáo sư tràn ngập tính trí thức và những hiểu biết sâu sắc về triết học.
Her intellectualism shines through in her writing, which is both insightful and thought-provoking.
Tính trí thức của cô ấy thể hiện rõ trong bài viết của cô ấy, vừa sâu sắc vừa kích thích tư duy.
Intellectualism is often associated with a love for learning and a curiosity about the world.
Tính trí thức thường gắn liền với tình yêu học hỏi và sự tò mò về thế giới.
The debate was marked by a clash of intellectualism and emotional responses.
Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi sự xung đột giữa tính trí thức và phản ứng cảm xúc.
Intellectualism in art can be seen in the complexity of themes and symbolism used by the artist.
Tính trí thức trong nghệ thuật có thể thấy ở sự phức tạp của các chủ đề và biểu tượng mà nghệ sĩ sử dụng.
His intellectualism often leads to engaging discussions on a wide range of topics.
Tính trí thức của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận hấp dẫn về nhiều chủ đề khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay