she was ceremonially reclothed in a new robe.
Cô ấy được mặc lên một chiếc áo choàng mới một cách nghi lễ.
to dress ceremonially for a special occasion
Mặc trang phục nghi lễ cho một dịp đặc biệt.
to behave ceremonially during a wedding ceremony
Hành xử một cách nghi lễ trong một buổi lễ cưới.
to speak ceremonially at a graduation ceremony
Nói một cách nghi lễ tại buổi lễ tốt nghiệp.
to act ceremonially during a religious ritual
Hành động một cách nghi lễ trong một nghi thức tôn giáo.
to bow ceremonially to show respect
Cúi chào một cách nghi lễ để thể hiện sự tôn trọng.
to present a ceremonially wrapped gift
Trao một món quà được gói bằng nghi lễ.
to walk ceremonially in a procession
Đi bộ một cách nghi lễ trong một cuộc diễu hành.
to eat ceremonially during a traditional feast
Ăn một cách nghi lễ trong một bữa tiệc truyền thống.
to greet ceremonially at an official event
Chào hỏi một cách nghi lễ tại một sự kiện chính thức.
to sing ceremonially at a state function
Hát một cách nghi lễ tại một buổi lễ nhà nước.
she was ceremonially reclothed in a new robe.
Cô ấy được mặc lên một chiếc áo choàng mới một cách nghi lễ.
to dress ceremonially for a special occasion
Mặc trang phục nghi lễ cho một dịp đặc biệt.
to behave ceremonially during a wedding ceremony
Hành xử một cách nghi lễ trong một buổi lễ cưới.
to speak ceremonially at a graduation ceremony
Nói một cách nghi lễ tại buổi lễ tốt nghiệp.
to act ceremonially during a religious ritual
Hành động một cách nghi lễ trong một nghi thức tôn giáo.
to bow ceremonially to show respect
Cúi chào một cách nghi lễ để thể hiện sự tôn trọng.
to present a ceremonially wrapped gift
Trao một món quà được gói bằng nghi lễ.
to walk ceremonially in a procession
Đi bộ một cách nghi lễ trong một cuộc diễu hành.
to eat ceremonially during a traditional feast
Ăn một cách nghi lễ trong một bữa tiệc truyền thống.
to greet ceremonially at an official event
Chào hỏi một cách nghi lễ tại một sự kiện chính thức.
to sing ceremonially at a state function
Hát một cách nghi lễ tại một buổi lễ nhà nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay