solemnly

[Mỹ]/ˈs ɔləmlɪ/
[Anh]/ˈs ɑləmlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách nghiêm túc và trang trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

utter solemnly

nói một cách trang trọng

promise solemnly

hứa một cách trang trọng

Câu ví dụ

He solemnly declared that it was true.

Anh ta trịnh trọng tuyên bố rằng đó là sự thật.

The whole city solemnly assembled on the square.

Toàn bộ thành phố trang nghiêm tập hợp trên quảng trường.

he solemnly spieled all he knew.

anh ta trịnh trọng thuật lại tất cả những gì anh ta biết.

tenors solemnly adumbrate the fate of the convicted sinner.

Những giọng nam cao trang trọng báo trước số phận của kẻ phạm tội.

He vowed quite solemnly that he would carry out his promise.

Anh ta rất nghiêm túc thề rằng anh ta sẽ thực hiện lời hứa của mình.

The two sides solemnly declared,“The region must be made immune from any foreign interference.

Hai bên trang trọng tuyên bố: “Khu vực phải được bảo vệ khỏi bất kỳ sự can thiệp nước ngoài nào.”

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay