despite the evidence, he clung to his certitudes.
Bất chấp bằng chứng, anh ta vẫn bám lấy những niềm tin của mình.
the research challenged many of her long-held certitudes.
Nghiên cứu đã thách thức nhiều niềm tin cố hữu của cô ấy.
it's important to question your certitudes regularly.
Điều quan trọng là phải đặt câu hỏi cho những niềm tin của bạn thường xuyên.
the experience shattered his certitudes about the world.
Trải nghiệm đã phá vỡ những niềm tin của anh ấy về thế giới.
she had absolute certitudes about her career path.
Cô ấy có những niềm tin tuyệt đối về con đường sự nghiệp của mình.
he expressed his certitudes with unwavering conviction.
Anh ta bày tỏ những niềm tin của mình với sự kiên định không lay chuyển.
the philosopher explored the limits of human certitudes.
Nhà triết học đã khám phá giới hạn của những niềm tin của con người.
losing those certitudes was a painful but necessary process.
Việc mất đi những niềm tin đó là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết.
the project forced them to re-examine their certitudes.
Dự án đã buộc họ phải xem xét lại những niềm tin của mình.
she built her life on a foundation of strong certitudes.
Cô ấy xây dựng cuộc sống dựa trên nền tảng vững chắc của những niềm tin.
he defended his certitudes against all opposition.
Anh ta bảo vệ những niềm tin của mình trước mọi sự phản đối.
despite the evidence, he clung to his certitudes.
Bất chấp bằng chứng, anh ta vẫn bám lấy những niềm tin của mình.
the research challenged many of her long-held certitudes.
Nghiên cứu đã thách thức nhiều niềm tin cố hữu của cô ấy.
it's important to question your certitudes regularly.
Điều quan trọng là phải đặt câu hỏi cho những niềm tin của bạn thường xuyên.
the experience shattered his certitudes about the world.
Trải nghiệm đã phá vỡ những niềm tin của anh ấy về thế giới.
she had absolute certitudes about her career path.
Cô ấy có những niềm tin tuyệt đối về con đường sự nghiệp của mình.
he expressed his certitudes with unwavering conviction.
Anh ta bày tỏ những niềm tin của mình với sự kiên định không lay chuyển.
the philosopher explored the limits of human certitudes.
Nhà triết học đã khám phá giới hạn của những niềm tin của con người.
losing those certitudes was a painful but necessary process.
Việc mất đi những niềm tin đó là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết.
the project forced them to re-examine their certitudes.
Dự án đã buộc họ phải xem xét lại những niềm tin của mình.
she built her life on a foundation of strong certitudes.
Cô ấy xây dựng cuộc sống dựa trên nền tảng vững chắc của những niềm tin.
he defended his certitudes against all opposition.
Anh ta bảo vệ những niềm tin của mình trước mọi sự phản đối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay