manage uncertainties
quản lý sự không chắc chắn
address uncertainties
giải quyết sự không chắc chắn
embrace uncertainties
chấp nhận sự không chắc chắn
understand uncertainties
hiểu sự không chắc chắn
reduce uncertainties
giảm sự không chắc chắn
accept uncertainties
chấp nhận sự không chắc chắn
explore uncertainties
khám phá sự không chắc chắn
navigate uncertainties
điều hướng sự không chắc chắn
overcome uncertainties
vượt qua sự không chắc chắn
analyze uncertainties
phân tích sự không chắc chắn
we must learn to manage uncertainties in our projects.
Chúng ta phải học cách quản lý những bất định trong các dự án của mình.
investors often face uncertainties in the stock market.
Các nhà đầu tư thường phải đối mặt với những bất định trên thị trường chứng khoán.
uncertainties can lead to hesitation in decision-making.
Những bất định có thể dẫn đến sự do dự trong ra quyết định.
we need to address the uncertainties surrounding the new policy.
Chúng ta cần giải quyết những bất định xung quanh chính sách mới.
uncertainties in the weather can affect our travel plans.
Những bất định về thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi du lịch của chúng tôi.
she expressed her uncertainties about the future.
Cô ấy bày tỏ những bất định của mình về tương lai.
uncertainties in the economy can impact job security.
Những bất định trong nền kinh tế có thể ảnh hưởng đến sự an toàn trong công việc.
dealing with uncertainties is part of life.
Đối phó với những bất định là một phần của cuộc sống.
he has learned to embrace uncertainties in his career.
Anh ấy đã học cách đón nhận những bất định trong sự nghiệp của mình.
uncertainties in relationships can lead to misunderstandings.
Những bất định trong các mối quan hệ có thể dẫn đến hiểu lầm.
manage uncertainties
quản lý sự không chắc chắn
address uncertainties
giải quyết sự không chắc chắn
embrace uncertainties
chấp nhận sự không chắc chắn
understand uncertainties
hiểu sự không chắc chắn
reduce uncertainties
giảm sự không chắc chắn
accept uncertainties
chấp nhận sự không chắc chắn
explore uncertainties
khám phá sự không chắc chắn
navigate uncertainties
điều hướng sự không chắc chắn
overcome uncertainties
vượt qua sự không chắc chắn
analyze uncertainties
phân tích sự không chắc chắn
we must learn to manage uncertainties in our projects.
Chúng ta phải học cách quản lý những bất định trong các dự án của mình.
investors often face uncertainties in the stock market.
Các nhà đầu tư thường phải đối mặt với những bất định trên thị trường chứng khoán.
uncertainties can lead to hesitation in decision-making.
Những bất định có thể dẫn đến sự do dự trong ra quyết định.
we need to address the uncertainties surrounding the new policy.
Chúng ta cần giải quyết những bất định xung quanh chính sách mới.
uncertainties in the weather can affect our travel plans.
Những bất định về thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi du lịch của chúng tôi.
she expressed her uncertainties about the future.
Cô ấy bày tỏ những bất định của mình về tương lai.
uncertainties in the economy can impact job security.
Những bất định trong nền kinh tế có thể ảnh hưởng đến sự an toàn trong công việc.
dealing with uncertainties is part of life.
Đối phó với những bất định là một phần của cuộc sống.
he has learned to embrace uncertainties in his career.
Anh ấy đã học cách đón nhận những bất định trong sự nghiệp của mình.
uncertainties in relationships can lead to misunderstandings.
Những bất định trong các mối quan hệ có thể dẫn đến hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay