cetacean

[Mỹ]/sɪ'teɪʃn/
[Anh]/sɪ'teʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến cá voi
n. một con cá voi; một động vật có vú biển thuộc bộ Cetacea
Word Forms
số nhiềucetaceans

Câu ví dụ

several small gregarious cetacean mammals

vài loài động vật có vú biển nhỏ, hòa đồng

observe cetacean migration patterns

quan sát các mô hình di cư của cá voi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay