| số nhiều | cetaceans |
several small gregarious cetacean mammals
vài loài động vật có vú biển nhỏ, hòa đồng
observe cetacean migration patterns
quan sát các mô hình di cư của cá voi
several small gregarious cetacean mammals
vài loài động vật có vú biển nhỏ, hòa đồng
observe cetacean migration patterns
quan sát các mô hình di cư của cá voi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay