chalkboard

[Mỹ]/'tʃɔːkbɔːd/
[Anh]/'tʃɔkbɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bảng để viết hoặc vẽ, thường được phủ bằng phấn.
Word Forms
số nhiềuchalkboards

Cụm từ & Cách kết hợp

clean the chalkboard

làm sạch bảng đen

Câu ví dụ

The teacher wrote the math problem on the chalkboard.

Người giáo viên đã viết bài toán lên bảng đen.

Students often use chalk to write on the chalkboard.

Học sinh thường dùng phấn để viết lên bảng đen.

The chalkboard was covered in colorful drawings.

Bảng đen được phủ đầy những hình vẽ đầy màu sắc.

She erased the notes from the chalkboard after class.

Cô ấy đã xóa các ghi chú trên bảng đen sau giờ học.

The teacher tapped the chalkboard to get the students' attention.

Giáo viên gõ nhẹ vào bảng đen để thu hút sự chú ý của học sinh.

The chalkboard in the classroom needs to be cleaned.

Bảng đen trong lớp học cần được lau chùi.

The sound of chalk scratching on the chalkboard is unpleasant.

Tiếng phấn cào trên bảng đen rất khó chịu.

The students gathered around the chalkboard to see the demonstration.

Các học sinh tụ tập quanh bảng đen để xem buổi trình diễn.

The teacher pointed to the diagram on the chalkboard to explain the concept.

Giáo viên chỉ vào sơ đồ trên bảng đen để giải thích khái niệm.

The chalkboard is an essential tool for teaching in many classrooms.

Bảng đen là một công cụ thiết yếu để dạy học ở nhiều lớp học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay