chamaecyparis

[Mỹ]/[ˈʃæmɪˌsɪpərɪs]/
[Anh]/[ˈʃæmɪˌsɪpərɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi cây thông có lá dạng vảy; bất kỳ một trong số nhiều loại cây thường xanh thuộc chi Chamaecyparis.
Các dạng của từ
số nhiềuchamaecypariss

Cụm từ & Cách kết hợp

chamaecyparis hedge

Vietnamese_translation

planting chamaecyparis

Vietnamese_translation

chamaecyparis topiary

Vietnamese_translation

chamaecyparis cultivars

Vietnamese_translation

trimming chamaecyparis

Vietnamese_translation

chamaecyparis spiral

Vietnamese_translation

chamaecyparis cones

Vietnamese_translation

growing chamaecyparis

Vietnamese_translation

chamaecyparis garden

Vietnamese_translation

protecting chamaecyparis

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we planted a chamaecyparis 'loaring' in the front yard.

Chúng tôi đã trồng một cây chamaecyparis 'loaring' ở sân trước.

the chamaecyparis hedge provided excellent privacy.

Hàng rào chamaecyparis cung cấp sự riêng tư tuyệt vời.

chamaecyparis are often used in landscaping designs.

Chamaecyparis thường được sử dụng trong các thiết kế cảnh quan.

the nursery had a wide selection of chamaecyparis cultivars.

Nhà vườn có nhiều lựa chọn các giống chamaecyparis khác nhau.

we trimmed the chamaecyparis to maintain its shape.

Chúng tôi tỉa cành chamaecyparis để duy trì hình dạng của nó.

the chamaecyparis' foliage turned a beautiful bronze color in the fall.

Lá của cây chamaecyparis chuyển sang màu đồng đẹp mắt vào mùa thu.

chamaecyparis 'nana' is a popular dwarf variety.

Chamaecyparis 'nana' là một giống cây lùn phổ biến.

we fertilized the chamaecyparis to encourage healthy growth.

Chúng tôi bón phân cho cây chamaecyparis để khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh.

the chamaecyparis' scent was particularly strong after the rain.

Mùi hương của chamaecyparis đặc biệt rõ ràng sau cơn mưa.

we protected the young chamaecyparis from harsh winter winds.

Chúng tôi bảo vệ cây chamaecyparis non khỏi gió mùa đông khắc nghiệt.

the chamaecyparis added a touch of evergreen color to the garden.

Cây chamaecyparis mang lại một chút màu xanh quanh năm cho vườn.

we pruned the chamaecyparis branches to improve air circulation.

Chúng tôi cắt tỉa nhánh chamaecyparis để cải thiện sự thông thoáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay