changeless

[Mỹ]/'tʃeɪn(d)ʒlɪs/
[Anh]/ˈtʃendʒlɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thay đổi, ổn định

Câu ví dụ

The love between them was changeless.

Tình yêu giữa họ là vĩnh cửu.

His loyalty to his friends is changeless.

Lòng trung thành của anh ấy với bạn bè là không đổi.

The principles of honesty and integrity should be changeless.

Những nguyên tắc về sự trung thực và liêm chính nên là không đổi.

The beauty of nature is changeless.

Vẻ đẹp của thiên nhiên là không đổi.

Her smile was changeless, even in difficult times.

Nụ cười của cô ấy không đổi, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.

Traditions in this family are changeless.

Những truyền thống trong gia đình này là không đổi.

The laws of physics are changeless.

Các định luật vật lý là không đổi.

The bond between siblings is changeless.

Mối liên kết giữa các anh chị em là không đổi.

His dedication to his work is changeless.

Sự tận tâm của anh ấy với công việc là không đổi.

The melody of the song remained changeless throughout the years.

Giai điệu của bài hát vẫn không đổi theo năm tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay