channelled energy
năng lượng được dẫn dắt
channelled through
được dẫn dắt qua
channelled focus
tập trung được dẫn dắt
channelled efforts
nỗ lực được dẫn dắt
channelled response
phản ứng được dẫn dắt
channelled information
thông tin được dẫn dắt
channelled stream
dòng chảy được dẫn dắt
channelled light
ánh sáng được dẫn dắt
channelled feedback
phản hồi được dẫn dắt
channelled communication
giao tiếp được dẫn dắt
the artist channeled her emotions into the painting.
Nghệ sĩ đã chuyển hóa cảm xúc của mình vào bức tranh.
we channeled the customer's feedback into product improvements.
Chúng tôi đã chuyển hóa phản hồi của khách hàng thành những cải tiến sản phẩm.
the speaker channeled his energy into delivering a powerful speech.
Người phát biểu đã chuyển hóa năng lượng của mình để mang lại một bài phát biểu mạnh mẽ.
the company channeled funds into renewable energy research.
Công ty đã chuyển hóa quỹ vào nghiên cứu năng lượng tái tạo.
the river channeled through a narrow valley.
Dòng sông được dẫn hướng qua một thung lũng hẹp.
the marketing team channeled their efforts into social media.
Đội ngũ marketing đã chuyển hóa nỗ lực của họ vào mạng xã hội.
the consultant channeled their expertise to solve the problem.
Chuyên gia đã chuyển hóa chuyên môn của họ để giải quyết vấn đề.
the musician channeled the blues into a soulful melody.
Nhạc sĩ đã chuyển hóa blues thành một giai điệu đầy cảm xúc.
the government channeled resources towards education and healthcare.
Chính phủ đã chuyển hóa nguồn lực vào giáo dục và y tế.
the project channeled all available manpower into the final phase.
Dự án đã chuyển hóa toàn bộ nhân công có sẵn vào giai đoạn cuối cùng.
the company channeled its growth through strategic acquisitions.
Công ty đã chuyển hóa sự phát triển của mình thông qua các mua lại chiến lược.
channelled energy
năng lượng được dẫn dắt
channelled through
được dẫn dắt qua
channelled focus
tập trung được dẫn dắt
channelled efforts
nỗ lực được dẫn dắt
channelled response
phản ứng được dẫn dắt
channelled information
thông tin được dẫn dắt
channelled stream
dòng chảy được dẫn dắt
channelled light
ánh sáng được dẫn dắt
channelled feedback
phản hồi được dẫn dắt
channelled communication
giao tiếp được dẫn dắt
the artist channeled her emotions into the painting.
Nghệ sĩ đã chuyển hóa cảm xúc của mình vào bức tranh.
we channeled the customer's feedback into product improvements.
Chúng tôi đã chuyển hóa phản hồi của khách hàng thành những cải tiến sản phẩm.
the speaker channeled his energy into delivering a powerful speech.
Người phát biểu đã chuyển hóa năng lượng của mình để mang lại một bài phát biểu mạnh mẽ.
the company channeled funds into renewable energy research.
Công ty đã chuyển hóa quỹ vào nghiên cứu năng lượng tái tạo.
the river channeled through a narrow valley.
Dòng sông được dẫn hướng qua một thung lũng hẹp.
the marketing team channeled their efforts into social media.
Đội ngũ marketing đã chuyển hóa nỗ lực của họ vào mạng xã hội.
the consultant channeled their expertise to solve the problem.
Chuyên gia đã chuyển hóa chuyên môn của họ để giải quyết vấn đề.
the musician channeled the blues into a soulful melody.
Nhạc sĩ đã chuyển hóa blues thành một giai điệu đầy cảm xúc.
the government channeled resources towards education and healthcare.
Chính phủ đã chuyển hóa nguồn lực vào giáo dục và y tế.
the project channeled all available manpower into the final phase.
Dự án đã chuyển hóa toàn bộ nhân công có sẵn vào giai đoạn cuối cùng.
the company channeled its growth through strategic acquisitions.
Công ty đã chuyển hóa sự phát triển của mình thông qua các mua lại chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay