conducted survey
thực hiện khảo sát
conducted research
thực hiện nghiên cứu
conducted interview
thực hiện phỏng vấn
conducted analysis
thực hiện phân tích
conducted meeting
tổ chức cuộc họp
conducted training
tổ chức đào tạo
conducted evaluation
thực hiện đánh giá
conducted experiment
thực hiện thí nghiệm
conducted session
tổ chức buổi
conducted workshop
tổ chức hội thảo
the survey was conducted to gather public opinion.
cuộc khảo sát được thực hiện để thu thập ý kiến của công chúng.
they conducted an experiment to test the hypothesis.
họ đã tiến hành một thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
the meeting was conducted via video conference.
cuộc họp được tiến hành qua hội nghị truyền hình.
the research was conducted over several months.
nghiên cứu được thực hiện trong vài tháng.
she conducted a workshop on effective communication.
cô ấy đã tổ chức một hội thảo về giao tiếp hiệu quả.
the investigation was conducted by a special team.
cuộc điều tra được tiến hành bởi một đội đặc biệt.
we conducted a thorough review of the project.
chúng tôi đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng dự án.
the training sessions were conducted weekly.
các buổi đào tạo được tiến hành hàng tuần.
he conducted himself with great professionalism.
anh ấy đã cư xử một cách chuyên nghiệp.
the analysis was conducted using advanced software.
phân tích được thực hiện bằng phần mềm tiên tiến.
conducted survey
thực hiện khảo sát
conducted research
thực hiện nghiên cứu
conducted interview
thực hiện phỏng vấn
conducted analysis
thực hiện phân tích
conducted meeting
tổ chức cuộc họp
conducted training
tổ chức đào tạo
conducted evaluation
thực hiện đánh giá
conducted experiment
thực hiện thí nghiệm
conducted session
tổ chức buổi
conducted workshop
tổ chức hội thảo
the survey was conducted to gather public opinion.
cuộc khảo sát được thực hiện để thu thập ý kiến của công chúng.
they conducted an experiment to test the hypothesis.
họ đã tiến hành một thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
the meeting was conducted via video conference.
cuộc họp được tiến hành qua hội nghị truyền hình.
the research was conducted over several months.
nghiên cứu được thực hiện trong vài tháng.
she conducted a workshop on effective communication.
cô ấy đã tổ chức một hội thảo về giao tiếp hiệu quả.
the investigation was conducted by a special team.
cuộc điều tra được tiến hành bởi một đội đặc biệt.
we conducted a thorough review of the project.
chúng tôi đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng dự án.
the training sessions were conducted weekly.
các buổi đào tạo được tiến hành hàng tuần.
he conducted himself with great professionalism.
anh ấy đã cư xử một cách chuyên nghiệp.
the analysis was conducted using advanced software.
phân tích được thực hiện bằng phần mềm tiên tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay