chaotizes

[Mỹ]/[ˈtʃɑːtɪzaɪz]/
[Anh]/[ˈtʃɑːtɪzaɪz]/

Dịch

v. (transitive) Làm cho hỗn loạn; làm cho mất trật tự.
v. (intransitive) Trở nên hỗn loạn; làm cho mất trật tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

chaotizes everything

Vietnamese_translation

it chaotizes

Vietnamese_translation

who chaotizes?

Vietnamese_translation

chaotizes the process

Vietnamese_translation

chaotizes quickly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sudden power surge chaotizes the entire network.

Sự tăng đột biến công suất làm rối loạn toàn bộ mạng lưới.

unregulated development chaotizes the city's infrastructure.

Sự phát triển không được kiểm soát làm rối loạn cơ sở hạ tầng của thành phố.

the influx of tourists chaotizes the local market.

Dòng khách du lịch đổ vào làm rối loạn thị trường địa phương.

conflicting policies chaotizes the regulatory environment.

Các chính sách mâu thuẫn làm rối loạn môi trường quy định.

rapid technological advancements chaotizes the job market.

Những tiến bộ công nghệ nhanh chóng làm rối loạn thị trường lao động.

the lack of communication chaotizes the team's workflow.

Sự thiếu giao tiếp làm rối loạn quy trình làm việc của nhóm.

social media often chaotizes public discourse.

Mạng xã hội thường xuyên làm rối loạn cuộc tranh luận công khai.

unclear instructions chaotizes the project's progress.

Hướng dẫn không rõ ràng làm rối loạn tiến độ của dự án.

the unexpected announcement chaotizes the stock market.

Thông báo bất ngờ làm rối loạn thị trường chứng khoán.

a poorly designed system chaotizes user experience.

Một hệ thống được thiết kế kém làm rối loạn trải nghiệm người dùng.

the constant changes chaotizes the company's strategy.

Những thay đổi liên tục làm rối loạn chiến lược của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay