upset stomach
đau bụng
upset customers
khách hàng không hài lòng
upsetting news
tin tức gây buồn
gets upset
bị khó chịu
upset the balance
làm xáo trộn sự cân bằng
upsetting situation
tình huống đáng buồn
upset me
làm tôi buồn
being upset
bị khó chịu
upset schedule
lịch trình bị gián đoạn
upset plans
kế hoạch bị gián đoạn
upset stomach
đau bụng
upset customers
khách hàng không hài lòng
upsetting news
tin tức gây buồn
gets upset
bị khó chịu
upset the balance
làm xáo trộn sự cân bằng
upsetting situation
tình huống đáng buồn
upset me
làm tôi buồn
being upset
bị khó chịu
upset schedule
lịch trình bị gián đoạn
upset plans
kế hoạch bị gián đoạn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay