chapati

[Mỹ]/ʃəˈpɑːti/
[Anh]/ʃəˈpɑː.t̬i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bánh mì mỏng, không men có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, thường được nấu trên chảo hoặc tava.

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh chapati

bánh chapati tươi

whole wheat chapati

bánh chapati làm từ bột mì nguyên cám

chapati bread

bánh mì chapati

soft chapati

bánh chapati mềm

chapati roll

bánh cuốn chapati

chapati dough

bột làm bánh chapati

chapati recipe

công thức làm bánh chapati

chapati maker

máy làm bánh chapati

chapati toppings

nhân bánh chapati

chapati with curry

bánh chapati ăn với cà ri

Câu ví dụ

chapati is a popular flatbread in india.

bánh mì chapati là một loại bánh mì dẹt phổ biến ở Ấn Độ.

many people enjoy eating chapati with curry.

nhiều người thích ăn bánh mì chapati với cà ri.

chapati can be made from whole wheat flour.

bánh mì chapati có thể được làm từ bột mì nguyên cám.

we often serve chapati at family gatherings.

chúng tôi thường phục vụ bánh mì chapati tại các buổi tụ họp gia đình.

chapati is usually cooked on a hot griddle.

bánh mì chapati thường được nấu trên chảo nóng.

some people prefer chapati over rice.

một số người thích bánh mì chapati hơn cơm.

chapati can be enjoyed with various dips.

bánh mì chapati có thể được thưởng thức với nhiều loại sốt nhúng.

making chapati requires practice to get it right.

làm bánh mì chapati đòi hỏi sự luyện tập để làm cho nó hoàn hảo.

chapati is a staple food in many households.

bánh mì chapati là một món ăn chủ yếu trong nhiều hộ gia đình.

eating chapati is part of traditional indian cuisine.

ăn bánh mì chapati là một phần của ẩm thực truyền thống Ấn Độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay