he was characteristically calm and matter-of-fact.
Anh ấy thường xuyên bình tĩnh và thực tế.
MacTavish was characteristically forthright in his reply.
MacTavish thường xuyên thẳng thắn trong câu trả lời của mình.
Chemical laser is characteristically energized by an exoergic chemical reaction which produces the nece ssary population inversion of lasing species.
Laser hóa học thường được năng lượng hóa bởi một phản ứng hóa học ngoại nhiệt tạo ra sự đảo ngược mật độ cần thiết của các loài phát laser.
Any of numerous orthopteran insects of the families Locustidae(or Acrididae) and Tettigoniidae, often destructive to plants and characteristically having long, powerful hind legs adapted for jumping.
Bất kỳ một trong số nhiều côn trùng Orthoptera thuộc họ Locustidae (hoặc Acrididae) và Tettigoniidae, thường gây hại cho cây trồng và đặc trưng bởi đôi chân sau dài, khỏe mạnh thích nghi để nhảy.
These tumors, to date, have occurred over a wide age range in postpubertal females, are characteristically unilateral, and confined to the ovary at presentation.
Những khối u này, tính đến nay, đã xảy ra ở nhiều độ tuổi khác nhau ở phụ nữ sau tuổi dậy thì, thường một bên và giới hạn ở buồng trứng khi phát hiện.
She characteristically arrives late to meetings.
Cô ấy thường xuyên đến muộn các cuộc họp.
He characteristically wears colorful socks.
Anh ấy thường xuyên mặc tất nhiều màu.
The artist's work is characteristically abstract.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường mang tính trừu tượng.
She characteristically speaks with confidence.
Cô ấy thường xuyên nói chuyện với sự tự tin.
The detective's characteristically sharp mind helped solve the case.
Trí tuệ sắc bén đặc trưng của thám tử đã giúp giải quyết vụ án.
He characteristically orders the same coffee every morning.
Anh ấy thường xuyên gọi cùng một loại cà phê mỗi buổi sáng.
Her characteristically calm demeanor helps in stressful situations.
Tính cách bình tĩnh đặc trưng của cô ấy giúp ích trong những tình huống căng thẳng.
The chef's dishes are characteristically spicy.
Các món ăn của đầu bếp thường cay.
He characteristically takes charge in group projects.
Anh ấy thường xuyên đảm nhận vai trò lãnh đạo trong các dự án nhóm.
The author's writing style is characteristically humorous.
Phong cách viết của tác giả thường hài hước.
he was characteristically calm and matter-of-fact.
Anh ấy thường xuyên bình tĩnh và thực tế.
MacTavish was characteristically forthright in his reply.
MacTavish thường xuyên thẳng thắn trong câu trả lời của mình.
Chemical laser is characteristically energized by an exoergic chemical reaction which produces the nece ssary population inversion of lasing species.
Laser hóa học thường được năng lượng hóa bởi một phản ứng hóa học ngoại nhiệt tạo ra sự đảo ngược mật độ cần thiết của các loài phát laser.
Any of numerous orthopteran insects of the families Locustidae(or Acrididae) and Tettigoniidae, often destructive to plants and characteristically having long, powerful hind legs adapted for jumping.
Bất kỳ một trong số nhiều côn trùng Orthoptera thuộc họ Locustidae (hoặc Acrididae) và Tettigoniidae, thường gây hại cho cây trồng và đặc trưng bởi đôi chân sau dài, khỏe mạnh thích nghi để nhảy.
These tumors, to date, have occurred over a wide age range in postpubertal females, are characteristically unilateral, and confined to the ovary at presentation.
Những khối u này, tính đến nay, đã xảy ra ở nhiều độ tuổi khác nhau ở phụ nữ sau tuổi dậy thì, thường một bên và giới hạn ở buồng trứng khi phát hiện.
She characteristically arrives late to meetings.
Cô ấy thường xuyên đến muộn các cuộc họp.
He characteristically wears colorful socks.
Anh ấy thường xuyên mặc tất nhiều màu.
The artist's work is characteristically abstract.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường mang tính trừu tượng.
She characteristically speaks with confidence.
Cô ấy thường xuyên nói chuyện với sự tự tin.
The detective's characteristically sharp mind helped solve the case.
Trí tuệ sắc bén đặc trưng của thám tử đã giúp giải quyết vụ án.
He characteristically orders the same coffee every morning.
Anh ấy thường xuyên gọi cùng một loại cà phê mỗi buổi sáng.
Her characteristically calm demeanor helps in stressful situations.
Tính cách bình tĩnh đặc trưng của cô ấy giúp ích trong những tình huống căng thẳng.
The chef's dishes are characteristically spicy.
Các món ăn của đầu bếp thường cay.
He characteristically takes charge in group projects.
Anh ấy thường xuyên đảm nhận vai trò lãnh đạo trong các dự án nhóm.
The author's writing style is characteristically humorous.
Phong cách viết của tác giả thường hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay