chardonnay

[Mỹ]/ˌʃɑ:dən'ei/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chardonnay, một loại rượu vang trắng khô.
Các dạng của từ
số nhiềuchardonnays

Cụm từ & Cách kết hợp

oaked chardonnay

chardonnay ủ gỗ sồi

Câu ví dụ

a glass of chilled chardonnay

một ly chardonnay lạnh

pairing chardonnay with seafood

kết hợp chardonnay với hải sản

enjoying a bottle of chardonnay with friends

thưởng thức một chai chardonnay với bạn bè

a crisp and refreshing chardonnay

một chai chardonnay giòn và sảng khoái

chardonnay vineyards in California

vườn nho chardonnay ở California

a buttery oaked chardonnay

một chai chardonnay có vị bơ và được ủ gỗ

sipping chardonnay by the fireplace

thưởng thức chardonnay bên lò sưởi

chardonnay grapes from France

bắp cải chardonnay từ Pháp

a bottle of aged chardonnay

một chai chardonnay đã ủ

chardonnay and cheese pairing

kết hợp chardonnay và phô mai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay