| số nhiều | chargemen |
chief chargeman
chief chargeman
assistant chargeman
assistant chargeman
senior chargeman
senior chargeman
junior chargeman
junior chargeman
electrical chargeman
electrical chargeman
shift chargeman
shift chargeman
site chargeman
site chargeman
lead chargeman
lead chargeman
maintenance chargeman
maintenance chargeman
production chargeman
production chargeman
the chargeman is responsible for overseeing the team's performance.
người quản lý kho chịu trách nhiệm giám sát hiệu suất của nhóm.
as a chargeman, he needs to ensure all equipment is functioning properly.
với tư cách là người quản lý kho, anh ấy cần đảm bảo tất cả thiết bị đều hoạt động bình thường.
the chargeman will conduct regular inspections of the machinery.
người quản lý kho sẽ tiến hành kiểm tra định kỳ máy móc.
every chargeman must follow safety protocols at all times.
mỗi người quản lý kho phải tuân thủ các quy tắc an toàn mọi lúc.
the chargeman's duties include training new staff members.
nhiệm vụ của người quản lý kho bao gồm đào tạo nhân viên mới.
he was promoted to chargeman after years of hard work.
anh ấy được thăng chức lên người quản lý kho sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the chargeman reported a malfunction in the charging station.
người quản lý kho báo cáo về sự cố tại trạm sạc.
communication skills are essential for a successful chargeman.
kỹ năng giao tiếp là điều cần thiết đối với một người quản lý kho thành công.
the chargeman coordinated with the engineers to resolve issues.
người quản lý kho đã phối hợp với các kỹ sư để giải quyết các vấn đề.
being a chargeman requires attention to detail and diligence.
việc trở thành người quản lý kho đòi hỏi sự tỉ mỉ và cần cù.
chief chargeman
chief chargeman
assistant chargeman
assistant chargeman
senior chargeman
senior chargeman
junior chargeman
junior chargeman
electrical chargeman
electrical chargeman
shift chargeman
shift chargeman
site chargeman
site chargeman
lead chargeman
lead chargeman
maintenance chargeman
maintenance chargeman
production chargeman
production chargeman
the chargeman is responsible for overseeing the team's performance.
người quản lý kho chịu trách nhiệm giám sát hiệu suất của nhóm.
as a chargeman, he needs to ensure all equipment is functioning properly.
với tư cách là người quản lý kho, anh ấy cần đảm bảo tất cả thiết bị đều hoạt động bình thường.
the chargeman will conduct regular inspections of the machinery.
người quản lý kho sẽ tiến hành kiểm tra định kỳ máy móc.
every chargeman must follow safety protocols at all times.
mỗi người quản lý kho phải tuân thủ các quy tắc an toàn mọi lúc.
the chargeman's duties include training new staff members.
nhiệm vụ của người quản lý kho bao gồm đào tạo nhân viên mới.
he was promoted to chargeman after years of hard work.
anh ấy được thăng chức lên người quản lý kho sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the chargeman reported a malfunction in the charging station.
người quản lý kho báo cáo về sự cố tại trạm sạc.
communication skills are essential for a successful chargeman.
kỹ năng giao tiếp là điều cần thiết đối với một người quản lý kho thành công.
the chargeman coordinated with the engineers to resolve issues.
người quản lý kho đã phối hợp với các kỹ sư để giải quyết các vấn đề.
being a chargeman requires attention to detail and diligence.
việc trở thành người quản lý kho đòi hỏi sự tỉ mỉ và cần cù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay