overseer

[Mỹ]/'əʊvəsɪə/
[Anh]/'ovɚsɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giám sát, người giám sát
Word Forms
số nhiềuoverseers

Câu ví dụ

an overseer of schools

người giám sát trường học

When the overseer was not in, most of the workers would lie down on the job.

Khi người giám sát không có mặt, hầu hết người lao động sẽ nằm dài trong giờ làm việc.

Here, therefore, is great danger, lest one of these jurisdictions intrench upon the other, and discord arise between the keeper of the public peace and the overseers of souls.

Ở đây, do đó, là một mối nguy lớn, nếu một trong những khu vực pháp quyền này xâm phạm lẫn nhau và bất hòa nảy sinh giữa người giữ hòa bình công cộng và người giám sát linh hồn.

The overseer of the construction site ensures that all safety protocols are followed.

Người giám sát tại công trường xây dựng đảm bảo tuân thủ tất cả các quy trình an toàn.

The overseer was responsible for managing the plantation and overseeing the work of the laborers.

Người giám sát chịu trách nhiệm quản lý đồn điền và giám sát công việc của người lao động.

The overseer observed the workers closely to ensure they were performing their tasks correctly.

Người giám sát quan sát người lao động một cách cẩn thận để đảm bảo họ thực hiện nhiệm vụ của mình một cách chính xác.

The overseer's job is to supervise and direct the activities of the employees under their charge.

Công việc của người giám sát là giám sát và chỉ đạo các hoạt động của nhân viên dưới sự phụ trách của họ.

The overseer reported directly to the project manager and provided regular updates on the progress of the construction.

Người giám sát báo cáo trực tiếp với người quản lý dự án và cung cấp thường xuyên thông tin cập nhật về tiến độ xây dựng.

The overseer inspected the quality of the products before they were shipped out for distribution.

Người giám sát kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi chúng được vận chuyển đi phân phối.

The overseer's role is crucial in maintaining order and efficiency within the organization.

Vai trò của người giám sát rất quan trọng trong việc duy trì trật tự và hiệu quả trong tổ chức.

The overseer coordinates with various departments to ensure smooth operations and timely completion of tasks.

Người giám sát điều phối với các phòng ban khác nhau để đảm bảo hoạt động trơn tru và hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.

The overseer is responsible for resolving any conflicts or issues that may arise among the team members.

Người giám sát chịu trách nhiệm giải quyết bất kỳ xung đột hoặc vấn đề nào có thể phát sinh giữa các thành viên trong nhóm.

The overseer's leadership skills are essential in guiding the team towards achieving their goals.

Kỹ năng lãnh đạo của người giám sát là điều cần thiết để hướng dẫn nhóm đạt được mục tiêu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay