| số nhiều | charismata |
charismatic leader
nhà lãnh đạo đầy sức hút
charismatic personality
tính cách đầy sức hút
a television news program famed for the charisma of its anchors.
một chương trình tin tức truyền hình nổi tiếng với sự lôi cuốn của những người dẫn chương trình.
Or perform with only a smidgeon of your previously displayed charisma (like Kellie Pickler and Elliott Yamin).
Hoặc biểu diễn chỉ với một chút ít sự lôi cuốn mà bạn đã thể hiện trước đây (như Kellie Pickler và Elliott Yamin).
Sociology was not yet a discipline, but before the century was out, mass idealisation of this sort would lend itself to the scientific study of charisma and group psychology.
Xã hội học chưa phải là một môn học, nhưng trước khi thế kỷ kết thúc, sự lý tưởng hóa hàng loạt theo kiểu này sẽ phù hợp với việc nghiên cứu khoa học về sự lôi cuốn và tâm lý học nhóm.
Bill George, retired CEO of Medtronic, calls it “authentic leadership,” or a quiet kind of charisma that puts a sense of values and purpose ahead of backslapping and magazine covers.
Bill George, cựu CEO của Medtronic, gọi đó là “lãnh đạo đích thực”, hoặc một loại sự lôi cuốn tĩnh lặng, đặt các giá trị và mục đích lên trên những hành động nịnh bợ và các trang tạp chí.
She exudes charisma wherever she goes.
Cô ấy tỏa ra sự lôi cuốn ở bất cứ nơi nào cô ấy đi.
His charisma captivates everyone in the room.
Sự lôi cuốn của anh ấy khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.
The politician's charisma helped him win the election.
Sự lôi cuốn của chính trị gia đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc bầu cử.
Charisma can be a powerful tool in leadership.
Sự lôi cuốn có thể là một công cụ mạnh mẽ trong lãnh đạo.
The actor's charisma on screen is undeniable.
Sự lôi cuốn của diễn viên trên màn ảnh là không thể phủ nhận.
She has a natural charisma that draws people to her.
Cô ấy có một sự lôi cuốn tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.
Charisma is often seen as a key trait for successful leaders.
Sự lôi cuốn thường được xem là một phẩm chất quan trọng của những người lãnh đạo thành công.
The singer's charisma shines through in every performance.
Sự lôi cuốn của ca sĩ tỏa sáng trong mọi màn trình diễn.
Charisma can help create a strong connection with others.
Sự lôi cuốn có thể giúp tạo ra một kết nối mạnh mẽ với người khác.
A sense of humor can add to someone's charisma.
Một khiếu hài hước có thể làm tăng thêm sự lôi cuốn của ai đó.
charismatic leader
nhà lãnh đạo đầy sức hút
charismatic personality
tính cách đầy sức hút
a television news program famed for the charisma of its anchors.
một chương trình tin tức truyền hình nổi tiếng với sự lôi cuốn của những người dẫn chương trình.
Or perform with only a smidgeon of your previously displayed charisma (like Kellie Pickler and Elliott Yamin).
Hoặc biểu diễn chỉ với một chút ít sự lôi cuốn mà bạn đã thể hiện trước đây (như Kellie Pickler và Elliott Yamin).
Sociology was not yet a discipline, but before the century was out, mass idealisation of this sort would lend itself to the scientific study of charisma and group psychology.
Xã hội học chưa phải là một môn học, nhưng trước khi thế kỷ kết thúc, sự lý tưởng hóa hàng loạt theo kiểu này sẽ phù hợp với việc nghiên cứu khoa học về sự lôi cuốn và tâm lý học nhóm.
Bill George, retired CEO of Medtronic, calls it “authentic leadership,” or a quiet kind of charisma that puts a sense of values and purpose ahead of backslapping and magazine covers.
Bill George, cựu CEO của Medtronic, gọi đó là “lãnh đạo đích thực”, hoặc một loại sự lôi cuốn tĩnh lặng, đặt các giá trị và mục đích lên trên những hành động nịnh bợ và các trang tạp chí.
She exudes charisma wherever she goes.
Cô ấy tỏa ra sự lôi cuốn ở bất cứ nơi nào cô ấy đi.
His charisma captivates everyone in the room.
Sự lôi cuốn của anh ấy khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.
The politician's charisma helped him win the election.
Sự lôi cuốn của chính trị gia đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc bầu cử.
Charisma can be a powerful tool in leadership.
Sự lôi cuốn có thể là một công cụ mạnh mẽ trong lãnh đạo.
The actor's charisma on screen is undeniable.
Sự lôi cuốn của diễn viên trên màn ảnh là không thể phủ nhận.
She has a natural charisma that draws people to her.
Cô ấy có một sự lôi cuốn tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.
Charisma is often seen as a key trait for successful leaders.
Sự lôi cuốn thường được xem là một phẩm chất quan trọng của những người lãnh đạo thành công.
The singer's charisma shines through in every performance.
Sự lôi cuốn của ca sĩ tỏa sáng trong mọi màn trình diễn.
Charisma can help create a strong connection with others.
Sự lôi cuốn có thể giúp tạo ra một kết nối mạnh mẽ với người khác.
A sense of humor can add to someone's charisma.
Một khiếu hài hước có thể làm tăng thêm sự lôi cuốn của ai đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay