charities

[Mỹ]/ˈtʃærɪtiz/
[Anh]/ˈtʃærəˌtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các tổ chức cung cấp sự giúp đỡ và hỗ trợ tài chính cho những người cần.; Quà tặng tiền được cho để giúp đỡ những người hoặc tổ chức cần.

Cụm từ & Cách kết hợp

support charities

hỗ trợ các tổ từ thiện

donate to charities

quyên góp cho các tổ từ thiện

charities for children

các tổ từ thiện cho trẻ em

local charities

các tổ từ thiện địa phương

charities in need

các tổ từ thiện cần giúp đỡ

charities event

sự kiện từ thiện

charities fund

quỹ từ thiện

charities awareness

nâng cao nhận thức về từ thiện

charities network

mạng lưới các tổ từ thiện

charities campaign

chiến dịch từ thiện

Câu ví dụ

many charities rely on donations to support their causes.

Nhiều tổ chức từ thiện dựa vào các khoản quyên góp để hỗ trợ các mục tiêu của họ.

volunteering for charities can be a rewarding experience.

Tình nguyện cho các tổ chức từ thiện có thể là một trải nghiệm đáng giá.

charities often organize events to raise funds.

Các tổ chức từ thiện thường xuyên tổ chức các sự kiện để gây quỹ.

there are many charities focused on helping the homeless.

Có rất nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc giúp đỡ người vô gia cư.

charities play a vital role in supporting local communities.

Các tổ chức từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cộng đồng địa phương.

people are encouraged to donate to charities during the holiday season.

Người dân được khuyến khích quyên góp cho các tổ chức từ thiện trong mùa lễ.

charities need volunteers to help with their programs.

Các tổ chức từ thiện cần các tình nguyện viên để giúp đỡ các chương trình của họ.

many charities provide educational resources for children.

Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp các nguồn lực giáo dục cho trẻ em.

charities often collaborate with businesses to maximize their impact.

Các tổ chức từ thiện thường xuyên hợp tác với các doanh nghiệp để tối đa hóa tác động của họ.

supporting charities can help make a difference in people's lives.

Hỗ trợ các tổ chức từ thiện có thể giúp tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay