chastity

[Mỹ]/'tʃæstɪtɪ/
[Anh]/'tʃæstəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tinh khiết; sự khiêm tốn; sự đơn giản
Word Forms
số nhiềuchastities

Câu ví dụ

vows of poverty, chastity, and obedience.

Lời thề về sự nghèo khó, trong trắng và vâng phục.

It is generally accepted among the elderly people the chastity before marriage is still demanded.

Thường được chấp nhận trong số những người lớn tuổi rằng sự trong trắng trước hôn nhân vẫn còn được yêu cầu.

Chastity before marriage is still demanded in some societies.

Sự trong trắng trước hôn nhân vẫn còn được yêu cầu ở một số xã hội.

a symbol of purity and chastity

biểu tượng của sự tinh khiết và trong trắng

uphold the virtue of chastity

giữ gìn phẩm hạnh của sự trong trắng

chastity as a personal choice

sự trong trắng như một lựa chọn cá nhân

chastity as a moral value

sự trong trắng như một giá trị đạo đức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay