checkup

[Mỹ]/'tʃekʌp/
[Anh]/ˈtʃɛkˌʌp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiểm tra; kiểm tra sức khỏe
Word Forms
số nhiềucheckups

Câu ví dụ

I had a medical checkup before going abroad.

Tôi đã đi khám sức khỏe trước khi ra nước ngoài.

The shopkeeper gave his store a final checkup before closing for the night.

Người bán hàng đã kiểm tra lần cuối cho cửa hàng của mình trước khi đóng cửa vào buổi tối.

I need to schedule a checkup with my doctor.

Tôi cần đặt lịch khám với bác sĩ của tôi.

Regular checkups are important for maintaining good health.

Khám sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

The doctor recommended an annual checkup for my mom.

Bác sĩ khuyên nên khám sức khỏe hàng năm cho mẹ tôi.

Dental checkups are recommended every six months.

Khám răng nên được thực hiện mỗi sáu tháng.

I always feel nervous before a medical checkup.

Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước khi đi khám sức khỏe.

She went for a checkup to make sure everything was okay.

Cô ấy đi khám để đảm bảo mọi thứ vẫn ổn.

The checkup revealed no major health issues.

Kết quả khám cho thấy không có vấn đề sức khỏe nào nghiêm trọng.

I usually get a checkup done before starting a new job.

Tôi thường đi khám trước khi bắt đầu một công việc mới.

Regular eye checkups are important for maintaining good vision.

Khám mắt định kỳ rất quan trọng để duy trì thị lực tốt.

The checkup results will be ready in a few days.

Kết quả khám sẽ có trong vài ngày tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay