Mr. Phillips was a cheery man.
Ông Phillips là một người vui vẻ.
on his lips there died the cheery lay.
Trên môi ông, nụ cười vui vẻ tắt dần.
Ever in motion,blithesome and cheery,never aweary;
Luôn luôn chuyển động, vui tươi và vui vẻ, không hề mệt mỏi;
Veronica had come up to him with her usual cheery smile.
Veronica đã đến với ông với nụ cười vui vẻ thường thấy của cô.
I’m glad Hubert married a girl of cheery personality.
Tôi rất vui vì Hubert đã kết hôn với một cô gái có tính cách vui vẻ.
Mr. Phillips was a cheery man.
Ông Phillips là một người vui vẻ.
on his lips there died the cheery lay.
Trên môi ông, nụ cười vui vẻ tắt dần.
Ever in motion,blithesome and cheery,never aweary;
Luôn luôn chuyển động, vui tươi và vui vẻ, không hề mệt mỏi;
Veronica had come up to him with her usual cheery smile.
Veronica đã đến với ông với nụ cười vui vẻ thường thấy của cô.
I’m glad Hubert married a girl of cheery personality.
Tôi rất vui vì Hubert đã kết hôn với một cô gái có tính cách vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay