cheery

[Mỹ]/'tʃɪərɪ/
[Anh]/'tʃɪri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.vui vẻ và sống động
Word Forms
so sánh hơncheerier
so sánh nhấtcheeriest

Câu ví dụ

Mr. Phillips was a cheery man.

Ông Phillips là một người vui vẻ.

on his lips there died the cheery lay.

Trên môi ông, nụ cười vui vẻ tắt dần.

Ever in motion,blithesome and cheery,never aweary;

Luôn luôn chuyển động, vui tươi và vui vẻ, không hề mệt mỏi;

Veronica had come up to him with her usual cheery smile.

Veronica đã đến với ông với nụ cười vui vẻ thường thấy của cô.

I’m glad Hubert married a girl of cheery personality.

Tôi rất vui vì Hubert đã kết hôn với một cô gái có tính cách vui vẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay