cheerier

[Mỹ]/ˈtʃɪriə(r)/
[Anh]/ˈtʃɪriər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Vui vẻ hơn; hạnh phúc hơn hoặc lạc quan hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

cheerier mood

tâm trạng vui vẻ hơn

cheerier outlook

quan điểm tích cực hơn

cheerier days

những ngày tươi vui hơn

cheerier atmosphere

không khí vui vẻ hơn

cheerier company

sự đồng hành vui vẻ hơn

cheerier thoughts

những suy nghĩ vui vẻ hơn

cheerier songs

những bài hát vui vẻ hơn

cheerier faces

những khuôn mặt tươi vui hơn

cheerier vibes

cảm giác vui vẻ hơn

cheerier moments

những khoảnh khắc vui vẻ hơn

Câu ví dụ

the room felt cheerier with the new curtains.

căn phòng cảm thấy tươi sáng hơn với những tấm rèm mới.

she always tries to have a cheerier outlook on life.

cô ấy luôn cố gắng có cái nhìn lạc quan hơn về cuộc sống.

his cheerier demeanor lifted everyone's spirits.

cái tính cách tươi sáng hơn của anh ấy đã làm mọi người phấn khích.

the garden looked cheerier after the rain.

vườn trông tươi sáng hơn sau cơn mưa.

she decorated her office to make it cheerier.

cô ấy trang trí văn phòng của mình để làm cho nó tươi sáng hơn.

listening to music makes me feel cheerier.

nghe nhạc khiến tôi cảm thấy vui vẻ hơn.

his cheerier attitude was contagious.

tinh thần tươi sáng hơn của anh ấy rất dễ lây lan.

the holiday lights made the street look cheerier.

ánh đèn Giáng sinh làm cho đường phố trông tươi sáng hơn.

she wore a cheerier outfit to the party.

cô ấy mặc một bộ quần áo tươi sáng hơn đến bữa tiệc.

they played cheerier music at the celebration.

họ chơi những bài hát vui tươi hơn tại buổi lễ kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay