cheetahs

[Mỹ]/ˈtʃiː.təhz/
[Anh]/CHEE-tuhz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của báo gê, một loài mèo hoang lớn có đốm, bản địa của châu Phi và một phần của châu Á, nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

fast cheetahs

những con báo nhanh

cheetahs run

báo chạy

wild cheetahs

báo hoang dã

cheetahs hunt

báo săn

cheetahs spotted

báo được phát hiện

cheetahs in africa

báo ở châu phi

cheetahs are endangered

báo đang bị đe dọa

cheetahs' speed

tốc độ của báo

cheetahs and lions

báo và sư tử

cheetahs' habitat

môi trường sống của báo

Câu ví dụ

cheetahs are the fastest land animals.

các loài báo săn là những động vật nhanh nhất trên cạn.

cheetahs can reach speeds of up to 60 miles per hour.

các loài báo săn có thể đạt tốc độ lên tới 96 km/h.

cheetahs primarily hunt during the day.

các loài báo săn chủ yếu săn mồi vào ban ngày.

cheetahs have distinctive black tear stripes on their faces.

các loài báo săn có những sọc lệ đen đặc trưng trên mặt.

cheetahs rely on their excellent eyesight to spot prey.

các loài báo săn dựa vào thị lực tuyệt vời của chúng để phát hiện con mồi.

cheetahs are known for their incredible acceleration.

các loài báo săn nổi tiếng với khả năng tăng tốc phi thường.

cheetahs can only maintain their top speed for short distances.

các loài báo săn chỉ có thể duy trì tốc độ tối đa trong khoảng thời gian ngắn.

conservation efforts are crucial for protecting cheetah populations.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể báo săn.

cheetahs are solitary animals, often hunting alone.

các loài báo săn là những động vật sống đơn độc, thường săn mồi một mình.

cheetah cubs are born with a fluffy coat for camouflage.

các loài báo săn con sinh ra với bộ lông xù xì để ngụy trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay