cherub

[Mỹ]/'tʃerəb/
[Anh]/'tʃɛrəb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh linh thiên thần nhỏ hoặc đứa trẻ bụ bẫm.
Word Forms
số nhiềucherubs

Câu ví dụ

- Cherub Wings -Moldy Goldy & Oops!

- Cherub Wings -Moldy Goldy & Oops!

But angels have normal-sized bodies and cherubs and putti are often given additional weight, portrayed as chubby babies with tiny wings.

Nhưng các thiên thần có thân hình kích thước bình thường và các thiên thần nhỏ, các thiên thần và putti thường được cho thêm trọng lượng, được miêu tả là những em bé mũm mĩm với đôi cánh nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay