chewiness

[Mỹ]/ˈtʃuːɪnəs/
[Anh]/ˈtʃuɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lack of chewiness

perfect chewiness

chewiness level

adds chewiness

maintains chewiness

chewiness test

improves chewiness

chewiness factor

loses chewiness

chewiness assessment

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay