chillar

[Mỹ]/ˈtʃɪlə/
[Anh]/ˈtʃɪlər/

Dịch

n. một địa điểm ở Argentina

Cụm từ & Cách kết hợp

let's chillar

Hãy thư giãn đi

chillar time

Thời gian thư giãn

chillar with me

Thư giãn với tớ đi

chillar session

Buổi thư giãn

just chillar

Chỉ thư giãn thôi

chillar vibes

Cảm giác thư giãn

let's just chillar

Chỉ thư giãn thôi đi

chillar mode

Chế độ thư giãn

chillar out

Thư giãn đi

chillar spot

Địa điểm thư giãn

Câu ví dụ

let's chillar at my apartment after work.

Chúng ta cứ chill ở nhà tớ sau giờ làm việc đi.

we usually chillar on saturdays at that rooftop bar.

Thường thì chúng ta cứ chill ở quán rooftop bar đó vào thứ bảy.

they were just chillar-ing by the pool when i arrived.

Họ đang cứ chill bên hồ bơi khi tớ đến.

i want to chillar with my friends this weekend.

Tớ muốn cứ chill với bạn bè vào cuối tuần này.

we chillar-ed until three in the morning last night.

Chúng ta cứ chill đến tận ba giờ sáng đêm qua.

let's go chillar at the beach tomorrow.

Ngày mai chúng ta cứ chill ở bãi biển đi.

they're always chillar-ing in the backyard on sundays.

Họ lúc nào cũng cứ chill ở sân sau vào chủ nhật.

we chillar-ed together before the concert started.

Chúng ta cứ chill cùng nhau trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

i'm just gonna chillar and watch some netflix.

Tớ chỉ định cứ chill và xem netflix thôi.

do you want to chillar at my place tonight?

Bạn có muốn cứ chill ở nhà tớ tối nay không?

they love to chillar at that new café downtown.

Họ thích cứ chill ở quán café mới ở trung tâm thành phố.

we should chillar more often, it's been too long.

Chúng ta nên cứ chill thường xuyên hơn, đã quá lâu rồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay