chillinesses of winter
những cơn lạnh của mùa đông
embrace chillinesses
chấp nhận những cơn lạnh
chillinesses in air
những cơn lạnh trong không khí
overcome chillinesses
vượt qua những cơn lạnh
chillinesses at night
những cơn lạnh vào ban đêm
chillinesses of autumn
những cơn lạnh của mùa thu
chillinesses in spring
những cơn lạnh của mùa xuân
detect chillinesses
phát hiện những cơn lạnh
chillinesses of morning
những cơn lạnh của buổi sáng
chillinesses of shadows
những cơn lạnh của bóng tối
the chillinesses of winter can be quite harsh.
sự lạnh lẽo của mùa đông có thể khá khắc nghiệt.
we experienced multiple chillinesses during our hike.
chúng tôi đã trải qua nhiều đợt lạnh trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
chillinesses in the air can signal a change in weather.
sự lạnh lẽo trong không khí có thể báo hiệu sự thay đổi thời tiết.
she shivered from the chillinesses of the early morning.
cô ấy run rẩy vì cái lạnh của buổi sáng sớm.
the chillinesses of the ocean breeze were refreshing.
cái lạnh của gió biển thật sảng khoái.
he wrapped himself up to escape the chillinesses.
anh ấy quấn mình lên để tránh cái lạnh.
chillinesses can often be mitigated with warm clothing.
cái lạnh thường có thể giảm bớt bằng quần áo ấm.
in spring, the chillinesses can still linger at night.
vào mùa xuân, cái lạnh vẫn có thể kéo dài vào ban đêm.
she commented on the unexpected chillinesses of the evening.
cô ấy nhận xét về cái lạnh bất ngờ của buổi tối.
the chillinesses of the season made us crave hot drinks.
cái lạnh của mùa khiến chúng tôi thèm đồ uống nóng.
chillinesses of winter
những cơn lạnh của mùa đông
embrace chillinesses
chấp nhận những cơn lạnh
chillinesses in air
những cơn lạnh trong không khí
overcome chillinesses
vượt qua những cơn lạnh
chillinesses at night
những cơn lạnh vào ban đêm
chillinesses of autumn
những cơn lạnh của mùa thu
chillinesses in spring
những cơn lạnh của mùa xuân
detect chillinesses
phát hiện những cơn lạnh
chillinesses of morning
những cơn lạnh của buổi sáng
chillinesses of shadows
những cơn lạnh của bóng tối
the chillinesses of winter can be quite harsh.
sự lạnh lẽo của mùa đông có thể khá khắc nghiệt.
we experienced multiple chillinesses during our hike.
chúng tôi đã trải qua nhiều đợt lạnh trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
chillinesses in the air can signal a change in weather.
sự lạnh lẽo trong không khí có thể báo hiệu sự thay đổi thời tiết.
she shivered from the chillinesses of the early morning.
cô ấy run rẩy vì cái lạnh của buổi sáng sớm.
the chillinesses of the ocean breeze were refreshing.
cái lạnh của gió biển thật sảng khoái.
he wrapped himself up to escape the chillinesses.
anh ấy quấn mình lên để tránh cái lạnh.
chillinesses can often be mitigated with warm clothing.
cái lạnh thường có thể giảm bớt bằng quần áo ấm.
in spring, the chillinesses can still linger at night.
vào mùa xuân, cái lạnh vẫn có thể kéo dài vào ban đêm.
she commented on the unexpected chillinesses of the evening.
cô ấy nhận xét về cái lạnh bất ngờ của buổi tối.
the chillinesses of the season made us crave hot drinks.
cái lạnh của mùa khiến chúng tôi thèm đồ uống nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay