chimerical dreams
những giấc mơ ảo ảnh
chimerical visions
những ảo ảnh
chimerical ideas
những ý tưởng ảo ảnh
chimerical hopes
những hy vọng ảo ảnh
chimerical schemes
những kế hoạch ảo ảnh
chimerical fantasies
những ảo tưởng
chimerical pursuits
những nỗ lực ảo ảnh
chimerical notions
những khái niệm ảo ảnh
chimerical tales
những câu chuyện ảo ảnh
chimerical worlds
những thế giới ảo ảnh
his plans for a utopian society were deemed chimerical by many.
nhiều người cho rằng những kế hoạch của anh ấy về một xã hội lý tưởng là ảo tưởng.
she had a chimerical vision of success that was hard to achieve.
cô ấy có một tầm nhìn ảo tưởng về thành công mà rất khó đạt được.
the chimerical nature of his dreams often led to disappointment.
tính chất ảo tưởng của những giấc mơ của anh ấy thường dẫn đến sự thất vọng.
they pursued a chimerical quest for immortality.
họ theo đuổi một cuộc truy tìm ảo tưởng về sự bất tử.
her chimerical ideas about travel inspired her friends.
những ý tưởng ảo tưởng của cô ấy về du lịch đã truyền cảm hứng cho bạn bè của cô ấy.
the artist's chimerical creations captivated the audience.
những sáng tạo ảo tưởng của nghệ sĩ đã thu hút khán giả.
his chimerical theories often sparked heated debates.
những lý thuyết ảo tưởng của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa.
chimerical hopes can lead to unrealistic expectations.
những hy vọng ảo tưởng có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
she often found herself lost in chimerical thoughts.
cô ấy thường thấy mình lạc trong những suy nghĩ ảo tưởng.
his chimerical plans for the future were met with skepticism.
những kế hoạch ảo tưởng của anh ấy về tương lai đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
chimerical dreams
những giấc mơ ảo ảnh
chimerical visions
những ảo ảnh
chimerical ideas
những ý tưởng ảo ảnh
chimerical hopes
những hy vọng ảo ảnh
chimerical schemes
những kế hoạch ảo ảnh
chimerical fantasies
những ảo tưởng
chimerical pursuits
những nỗ lực ảo ảnh
chimerical notions
những khái niệm ảo ảnh
chimerical tales
những câu chuyện ảo ảnh
chimerical worlds
những thế giới ảo ảnh
his plans for a utopian society were deemed chimerical by many.
nhiều người cho rằng những kế hoạch của anh ấy về một xã hội lý tưởng là ảo tưởng.
she had a chimerical vision of success that was hard to achieve.
cô ấy có một tầm nhìn ảo tưởng về thành công mà rất khó đạt được.
the chimerical nature of his dreams often led to disappointment.
tính chất ảo tưởng của những giấc mơ của anh ấy thường dẫn đến sự thất vọng.
they pursued a chimerical quest for immortality.
họ theo đuổi một cuộc truy tìm ảo tưởng về sự bất tử.
her chimerical ideas about travel inspired her friends.
những ý tưởng ảo tưởng của cô ấy về du lịch đã truyền cảm hứng cho bạn bè của cô ấy.
the artist's chimerical creations captivated the audience.
những sáng tạo ảo tưởng của nghệ sĩ đã thu hút khán giả.
his chimerical theories often sparked heated debates.
những lý thuyết ảo tưởng của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa.
chimerical hopes can lead to unrealistic expectations.
những hy vọng ảo tưởng có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
she often found herself lost in chimerical thoughts.
cô ấy thường thấy mình lạc trong những suy nghĩ ảo tưởng.
his chimerical plans for the future were met with skepticism.
những kế hoạch ảo tưởng của anh ấy về tương lai đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay