It seemed to an idealistic and illusory dream.
Có vẻ như đó là một giấc mơ lý tưởng và ảo tưởng.
an illusory sense of security
một cảm giác an toàn ảo
illusory hopes of winning the lottery
những hy vọng ảo về việc trúng số
the illusory nature of fame
tính chất ảo của sự nổi tiếng
illusory dreams of becoming a movie star
những giấc mơ ảo về việc trở thành ngôi sao điện ảnh
an illusory world created by the mind
một thế giới ảo do tâm trí tạo ra
illusory happiness based on material possessions
hạnh phúc ảo dựa trên những sở hữu vật chất
the illusory promise of quick wealth
lời hứa hẹn ảo về sự giàu có nhanh chóng
illusory images in a dream
những hình ảnh ảo trong giấc mơ
the illusory nature of social media popularity
tính chất ảo của sự nổi tiếng trên mạng xã hội
illusory memories of a past event
những ký ức ảo về một sự kiện trong quá khứ
It seemed to an idealistic and illusory dream.
Có vẻ như đó là một giấc mơ lý tưởng và ảo tưởng.
an illusory sense of security
một cảm giác an toàn ảo
illusory hopes of winning the lottery
những hy vọng ảo về việc trúng số
the illusory nature of fame
tính chất ảo của sự nổi tiếng
illusory dreams of becoming a movie star
những giấc mơ ảo về việc trở thành ngôi sao điện ảnh
an illusory world created by the mind
một thế giới ảo do tâm trí tạo ra
illusory happiness based on material possessions
hạnh phúc ảo dựa trên những sở hữu vật chất
the illusory promise of quick wealth
lời hứa hẹn ảo về sự giàu có nhanh chóng
illusory images in a dream
những hình ảnh ảo trong giấc mơ
the illusory nature of social media popularity
tính chất ảo của sự nổi tiếng trên mạng xã hội
illusory memories of a past event
những ký ức ảo về một sự kiện trong quá khứ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay