chimpanzee

[Mỹ]/tʃɪmpæn'ziː/
[Anh]/ˌtʃɪmpæn'zi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài vượn lớn chủ yếu được tìm thấy ở Châu Phi.
Word Forms
số nhiềuchimpanzees

Câu ví dụ

the chimpanzee and gorilla lineages.

các dòng dõi tinh tinh và khỉ đột.

Chimpanzees are adept climbers.

Tinh tinh rất giỏi leo trèo.

A large group of chimpanzees was feeding.

Một nhóm lớn tinh tinh đang ăn.

Chimpanzees and gorillas are both apes.

Tinh tinh và khỉ đột đều là linh trưởng.

Her 30-year study of chimpanzees made her a living legend.

Nghiên cứu 30 năm của bà về tinh tinh đã khiến bà trở thành một huyền thoại sống.

The chimpanzee swung from tree to tree in the jungle.

Con tinh tinh đu từ cây này sang cây khác trong rừng.

Researchers observed the chimpanzee using tools to extract termites from a termite mound.

Các nhà nghiên cứu quan sát thấy con tinh tinh sử dụng công cụ để lấy mối từ một đống mối.

Chimpanzees are known for their intelligence and problem-solving abilities.

Tinh tinh nổi tiếng với trí thông minh và khả năng giải quyết vấn đề.

The chimpanzee exhibit at the zoo is always a popular attraction for visitors.

Khu vực trưng bày tinh tinh tại sở thú luôn là một điểm thu hút phổ biến đối với du khách.

Jane Goodall is a renowned primatologist who studied chimpanzees in the wild.

Jane Goodall là một nhà nghiên cứu linh trưởng nổi tiếng đã nghiên cứu về tinh tinh trong tự nhiên.

Chimpanzees are social animals that live in communities led by an alpha male.

Tinh tinh là những động vật xã hội sống trong các cộng đồng do một con đực alpha lãnh đạo.

The chimpanzee's diet consists of fruits, leaves, insects, and occasionally small animals.

Chế độ ăn của tinh tinh bao gồm trái cây, lá cây, côn trùng và đôi khi là động vật nhỏ.

Chimpanzees communicate through a combination of vocalizations, gestures, and facial expressions.

Tinh tinh giao tiếp thông qua sự kết hợp của các âm thanh, cử chỉ và biểu cảm trên khuôn mặt.

The sanctuary provides a safe haven for rescued chimpanzees to live out their days in peace.

Khu bảo tồn cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những con tinh tinh được giải cứu để sống những ngày tháng còn lại trong hòa bình.

Chimpanzees share about 98% of their DNA with humans, making them our closest living relatives.

Tinh tinh có khoảng 98% DNA giống với con người, khiến chúng trở thành những người thân sống còn nhất của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay